core
/kɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lõi, hạt, phần trung tâm cứng: Phần ở chính giữa, thường cứng hơn, của một số loại trái cây như táo, lê, chứa hạt.
- Phần trung tâm, cốt lõi, hạt nhân: Phần quan trọng nhất, trung tâm của một vật thể, vấn đề, tổ chức hoặc ý tưởng.
- Lõi (kỹ thuật): Bộ phận trung tâm trong các thiết bị như lõi dây điện, lõi nam châm, lõi lò phản ứng hạt nhân.
- Nơi sâu kín nhất (nghĩa bóng): Phần sâu thẳm nhất của cảm xúc, bản chất hoặc con người.
Động từ:
- Lấy lõi ra, khoét bỏ phần lõi: Hành động loại bỏ phần lõi cứng ở giữa, thường là của trái cây hoặc rau củ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Be careful not to eat the apple core. (Hãy cẩn thận đừng ăn phần lõi táo.)
- Trust is at the core of any strong relationship. (Sự tin tưởng là cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
- The reactor core must be carefully monitored. (Lõi lò phản ứng phải được giám sát cẩn thận.)
- Her kindness comes from her very core. (Lòng tốt của cô ấy xuất phát từ tận sâu thẳm bên trong.)
Động từ:
- Please core the peppers before stuffing them. (Hãy khoét bỏ lõi ớt chuông trước khi nhồi chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To the core": Một cách hoàn toàn, triệt để, đến tận bản chất.
- He is a gentleman to the core. (Anh ấy là một quý ông chính hiệu / đến tận bản chất.)
- The system is rotten to the core. (Hệ thống đó thối nát đến tận xương tủy.)
"Hard core" (thường viết liền: hardcore): Chỉ phần cứng rắn, trung kiên nhất hoặc một thể loại/kiểu gì đó cực đoan, không khoan nhượng.
- They are the hard core of the party. (Họ là phần nòng cốt cứng rắn của đảng.)
- hardcore punk music (nhạc punk cực đoan)
Biến thể và từ liên quan
Core value (n): Giá trị cốt lõi.
- Honesty is one of our company's core values. (Trung thực là một trong những giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.)
Core curriculum (n): Chương trình giảng dạy cốt lõi, phần kiến thức bắt buộc.
- Core strength (n): Sức mạnh cốt lõi (cơ bụng, lưng dưới); sức mạnh nền tảng.
- Core memory (n): Bộ nhớ lõi từ (một loại bộ nhớ máy tính cũ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cốt lõi):
- Heart: Trái tim, trung tâm.
- Essence: Bản chất, tinh túy.
- Nucleus: Hạt nhân (vật lý, sinh học), trung tâm.
- Center: Trung tâm.
- Gist: Ý chính, đại ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Core out: (Ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "core", khoét bỏ phần lõi hoặc trung tâm.
- The machine is used to core out the apples. (Máy này được dùng để khoét lõi táo.)
Thành ngữ liên quan
The core of the matter: Điểm cốt lõi, trọng tâm của vấn đề.
- Let's get to the core of the matter. (Hãy đi vào trọng tâm của vấn đề.)
In one's core: Ở sâu trong lòng, trong bản chất.
- She knew in her core that it was the right decision. (Cô ấy biết trong thâm tâm rằng đó là quyết định đúng đắn.)
danh từ
- lõi, hạch (quả táo, quả lê...)
- điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân
- the core of a subjectđiểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
- the core of an organizationnòng cốt của một tổ chức
- lõi dây thừng
- (kỹ thuật) nòng, lõi, ruột
- (nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất
- in my heart's coretận đáy lòng tôi
- rotten to the corethối nát đến tận xương tuỷ
ngoại động từ
- lấy lõi ra, lấy nhân ra