nucule
/'nju:kju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả hạch con: Trong thực vật học, "nucule" là một thuật ngữ chỉ một loại quả nhỏ, khô, không tự mở, thường chứa một hạt duy nhất và có vỏ cứng. Nó là một dạng quả đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The botanist examined the tiny nucule under the microscope. (Nhà thực vật học đã kiểm tra quả hạch con nhỏ xíu dưới kính hiển vi.)
- Some plant families are characterized by the presence of a nucule. (Một số họ thực vật được đặc trưng bởi sự có mặt của quả hạch con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nucule" trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả phân loại và hình thái học thực vật chuyên sâu.
- The identification key differentiates species based on the surface texture of the nucule. (Khóa định loại phân biệt các loài dựa trên kết cấu bề mặt của quả hạch con.)
Biến thể và từ gần giống
- Nutlet (n): Quả hạch nhỏ; một thuật ngữ gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "nucule" trong nhiều ngữ cảnh.
- The fruit of the mint family consists of four small nutlets. (Quả của họ Hoa môi bao gồm bốn quả hạch nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Nutlet: Quả hạch nhỏ.
- Achene: Quả bế (một loại quả khô, không mở, một hạt, nhưng thường không có vỏ cứng như quả hạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "nucule".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nucule".
danh từ
- (thực vật học) quả hạch con