knuckle
/'nʌkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khớp đốt ngón tay: Phần khớp nổi lên khi nắm tay lại, nơi các xương ngón tay gặp nhau hoặc gặp xương bàn tay.
- Khuỷ, đốt khuỷ: Phần khớp xương ở chân giò lợn, cừu, dùng làm thực phẩm.
Động từ:
- Ấn hoặc chà xát bằng đốt ngón tay: Dùng phần khớp ngón tay để tác động lực lên một vật.
- Bắn bi bằng cách tì đốt ngón tay xuống đất: Một cách chơi bi truyền thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He rapped the table with his knuckles. (Anh ấy gõ nhẹ lên bàn bằng đốt ngón tay.)
- The recipe calls for pork knuckle. (Công thức nấu ăn yêu cầu có chân giò lợn.)
Động từ:
- She knuckled her tired eyes. (Cô ấy dùng đốt ngón tay ấn vào đôi mắt mệt mỏi.)
- The children learned to knuckle their marbles. (Bọn trẻ học cách bắn bi bằng đốt ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get a rap on/over the knuckles" (thành ngữ): bị khiển trách, bị mắng mỏ.
- He got a rap over the knuckles from his boss for being late. (Anh ta bị sếp mắng vì đi làm muộn.)
"near the knuckle" (thành ngữ, thông tục): gần như thô tục, suýt soát đến mức không phù hợp (về một câu chuyện hay lời nói đùa).
- Some of his jokes were a bit near the knuckle. (Một vài câu nói đùa của anh ta hơi quá trớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Knuckled (adj): Có đốt ngón tay nổi rõ.
- Knuckle-duster (n, danh từ ghép): Vũ khí cầm tay bằng kim loại đeo trên các đốt ngón tay để tăng sức mạnh khi đấm.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Joint (khớp), finger joint (khớp ngón tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To knuckle down: Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và chăm chỉ.
- You need to knuckle down if you want to pass the exam. (Bạn cần phải nghiêm túc học hành nếu muốn thi đậu.)
To knuckle under: Đầu hàng, chịu khuất phục trước áp lực hoặc yêu cầu.
- The government refused to knuckle under to the terrorists' demands. (Chính phủ từ chối khuất phục trước những yêu sách của bọn khủng bố.)
Thành ngữ liên quan
- White-knuckle (adj, tính từ ghép): Mô tả một trải nghiệm cực kỳ căng thẳng hoặc đáng sợ (như đi tàu lượn siêu tốc), đến mức các đốt ngón tay nắm chặt đến trắng bệch.
- It was a white-knuckle ride. (Đó là một chuyến đi kinh hoàng.)
danh từ
- khớp đốt ngón tay
- khuỷ, đốt khuỷ (chân giò lơn, cừu...)
- (kỹ thuật) khớp nối
Idioms
- to get a rap on (over) the knucklesbị đánh vào đốt ngón tay
- near the knuckle(thông tục) gần đi đến chỗ thô thục bất lịch sự (câu chuyện, câu nói đùa...)
ngoại động từ
- cốc (bằng ngón tay)
- ấn bằng ngón tay gặp lại
nội động từ
- tì đốt ngón tay xuống đất (để bắn bi)
Idioms
- to knuckle down; to knuckle underđầu hàng, chịu khuất phục
- to knuckle down to one's worktích cực (kiên quyết) bắt tay vào việc