jog

/dʤɔg/
Học thuật
Thân thiện
jog

A man goes for a jog along a tree-lined path in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bước chạy chậm, chạy bộ nhẹ nhàng: Một hình thức vận động thể chất với tốc độ chậm hơn chạy, thường để rèn luyện sức khỏe.
    • Sự rung lắc nhẹ, cái hích nhẹ: Một chuyển động đẩy hoặc lắc nhẹ.
    • Đoạn cong nhẹ, chỗ ngoặt: Một sự thay đổi hướng nhẹ trên một con đường hoặc đường chạy.
  2. Động từ:

    • Chạy bộ, chạy chậm: Di chuyển bằng chân với tốc độ chậm đều đặn, thường để tập thể dục.
    • Đẩy nhẹ, lắc nhẹ: Tác động một lực nhẹ để di chuyển hoặc làm rung chuyển.
    • Nhắc nhở, gợi lại: Kích thích để làm cho ai đó nhớ lại điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I go for a morning jog every day. (Tôi đi chạy bộ buổi sáng mỗi ngày.)
    • He gave the table a jog to move it. (Anh ấy hích nhẹ cái bàn để di chuyển .)
    • There's a slight jog in the path ahead. ( một khúc quanh nhẹ trên con đường phía trước.)
  • Động từ:

    • She jogs in the park to stay fit. ( ấy chạy bộ trong công viên để giữ dáng.)
    • Please don't jog my arm while I'm writing. (Làm ơn đừng hích vào tay tôi khi tôi đang viết.)
    • This photo might jog your memory about the trip. (Tấm ảnh này có thể gợi lại ký ức của bạn về chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jog someone's memory": nhắc cho ai đó nhớ lại.
    • Let me show you the old map to jog your memory. (Để tôi cho bạn xem tấm bản đồ để gợi lại trí nhớ của bạn.)
  • "to jog on/along": tiếp tục một cách chậm rãi, đều đặn (công việc, cuộc sống).
    • Things are just jogging along as usual at the office. (Mọi việcvăn phòng vẫn cứ tiếp diễn chậm rãi như thường lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jogger (n): người chạy bộ.
    • The park is full of joggers in the early morning. (Công viên đầy những người chạy bộ vào sáng sớm.)
  • Jogging (n): môn chạy bộ, hoạt động chạy bộ.
    • Jogging is good for your heart. (Chạy bộ tốt cho tim của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Run slowly (v): chạy chậm.
  • Nudge (v/n): hích nhẹ, sự hích nhẹ.
  • Prompt (v): nhắc nhở, gợi ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jog along: tiến triển một cách chậm rãi không đặc biệt.
    • The project is just jogging along without any major issues. (Dự án cứ tiến triển chậm rãi không vấn đề lớn nào.)
  • Jog on: (thông tục, thường dùng như một lời từ chối hoặc bảo ai đi đi) hãy đi tiếp, đi chỗ khác.
    • If you don't like my idea, you can just jog on. (Nếu bạn không thích ý tưởng của tôi, bạn có thể đi chỗ khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To go for a jog: đi chạy bộ.
    • I think I'll go for a jog to clear my head. (Tôi nghĩ tôi sẽ đi chạy bộ một chút để đầu óc thư thái.)
jog

A man goes for a jog along a tree-lined path in the park.

danh từ
  1. cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
  2. cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
  3. bước đi chậm chạp
  4. nước kiệu chậm (ngựa)
ngoại động từ
  1. lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
  2. hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
  3. nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
    • to jog someone's memory
      nhắc cho người nào nhớ lại
nội động từ
  1. đi lắc lư
  2. (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
  3. tiến hành, tiến triển, tiếp tục
    • matters jog along
      sự việc vẫn cứ tiến triển
  4. chạy nước kiệu chậm (ngựa)
  5. đi, lên đường
    • we must be jogging
      chúng ta phải đi thôi