jog
/dʤɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bước chạy chậm, chạy bộ nhẹ nhàng: Một hình thức vận động thể chất với tốc độ chậm hơn chạy, thường để rèn luyện sức khỏe.
- Sự rung lắc nhẹ, cái hích nhẹ: Một chuyển động đẩy hoặc lắc nhẹ.
- Đoạn cong nhẹ, chỗ ngoặt: Một sự thay đổi hướng nhẹ trên một con đường hoặc đường chạy.
Động từ:
- Chạy bộ, chạy chậm: Di chuyển bằng chân với tốc độ chậm và đều đặn, thường để tập thể dục.
- Đẩy nhẹ, lắc nhẹ: Tác động một lực nhẹ để di chuyển hoặc làm rung chuyển.
- Nhắc nhở, gợi lại: Kích thích để làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I go for a morning jog every day. (Tôi đi chạy bộ buổi sáng mỗi ngày.)
- He gave the table a jog to move it. (Anh ấy hích nhẹ cái bàn để di chuyển nó.)
- There's a slight jog in the path ahead. (Có một khúc quanh nhẹ trên con đường phía trước.)
Động từ:
- She jogs in the park to stay fit. (Cô ấy chạy bộ trong công viên để giữ dáng.)
- Please don't jog my arm while I'm writing. (Làm ơn đừng hích vào tay tôi khi tôi đang viết.)
- This photo might jog your memory about the trip. (Tấm ảnh này có thể gợi lại ký ức của bạn về chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jog someone's memory": nhắc cho ai đó nhớ lại.
- Let me show you the old map to jog your memory. (Để tôi cho bạn xem tấm bản đồ cũ để gợi lại trí nhớ của bạn.)
- "to jog on/along": tiếp tục một cách chậm rãi, đều đặn (công việc, cuộc sống).
- Things are just jogging along as usual at the office. (Mọi việc ở văn phòng vẫn cứ tiếp diễn chậm rãi như thường lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jogger (n): người chạy bộ.
- The park is full of joggers in the early morning. (Công viên đầy những người chạy bộ vào sáng sớm.)
- Jogging (n): môn chạy bộ, hoạt động chạy bộ.
- Jogging is good for your heart. (Chạy bộ tốt cho tim của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Run slowly (v): chạy chậm.
- Nudge (v/n): hích nhẹ, sự hích nhẹ.
- Prompt (v): nhắc nhở, gợi ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jog along: tiến triển một cách chậm rãi và không có gì đặc biệt.
- The project is just jogging along without any major issues. (Dự án cứ tiến triển chậm rãi mà không có vấn đề lớn nào.)
- Jog on: (thông tục, thường dùng như một lời từ chối hoặc bảo ai đi đi) hãy đi tiếp, đi chỗ khác.
- If you don't like my idea, you can just jog on. (Nếu bạn không thích ý tưởng của tôi, bạn có thể đi chỗ khác.)
Thành ngữ liên quan
- To go for a jog: đi chạy bộ.
- I think I'll go for a jog to clear my head. (Tôi nghĩ tôi sẽ đi chạy bộ một chút để đầu óc thư thái.)
danh từ
- cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ
- cái hích nhẹ (bằng cùi tay)
- bước đi chậm chạp
- nước kiệu chậm (ngựa)
ngoại động từ
- lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ
- hích bằng cùi tay (để cho chú ý...)
- nhắc lại, gợi lại (trí nhớ)
- to jog someone's memorynhắc cho người nào nhớ lại
nội động từ
- đi lắc lư
- (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả
- tiến hành, tiến triển, tiếp tục
- matters jog alongsự việc vẫn cứ tiến triển
- chạy nước kiệu chậm (ngựa)
- đi, lên đường
- we must be joggingchúng ta phải đi thôi