nuisance

/'nju:sns/
Học thuật
Thân thiện
nuisance

Le bruit de la circulation est une nuisance pour les habitants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phiền toái, sự quấy rầy: Chỉ một người, một vật hoặc một tình huống gây ra sự khó chịu, bất tiện hoặc làm gián đoạn.
    • Điều gây hại, mối phiền hà: Có thể chỉ một vấn đề hoặc một thứ cụ thể gây trở ngại hoặc hại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les moustiques sont une vraie nuisance en été. (Muỗimột mối phiền toái thực sự vào mùa hè.)
    • Arrêter de faire du bruit, tu es une nuisance ! (Ngừng làm ồn đi, con thật là đồ quấy rầy!)
    • La fermeture de cette route est une nuisance pour les habitants. (Việc đóng đường nàymột sự bất tiện cho cư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être d'une grande nuisance: Là một mối phiền toái lớn.

    • Ces travaux incessants sont d'une grande nuisance pour le quartier. (Những công trình không ngừng nàymột mối phiền toái lớn cho khu phố.)
  • Considérer quelque chose comme une nuisance: Coi điều đómột sự phiền toái.

    • Beaucoup considèrent la publicité intrusive comme une nuisance. (Nhiều người coi quảng cáo xâm nhậpmột sự phiền toái.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuisible (tính từ): hại.

    • Les produits chimiques nuisibles pour l'environnement. (Các hóa chất hại cho môi trường.)
  • Nocif/Nocive (tính từ): Độc hại, gây hại (thường về sức khỏe).

    • La fumée est nocive pour la santé. (Khói thuốc độc hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Dérangement (danh từ giống đực): Sự quấy rầy, sự làm phiền.
  • Gêne (danh từ giống cái): Sự bất tiện, sự khó chịu.
  • Fléau (danh từ giống đực): Tai họa, nạn (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Aisance (danh từ giống cái): Sự dễ dàng, sự thoải mái.
  • Avantage (danh từ giống đực): Lợi ích, ưu điểm.
  • Bienfait (danh từ giống đực): Ân huệ, điều tốt.
Thành ngữ liên quan
  • Faire de la nuisance (cách nói thông tục): Cố tình gây phiền toái, quấy rối.
    • Ce groupe de jeunes fait de la nuisance devant l'immeuble. (Nhóm thanh niên đó cố tình gây phiền toái trước tòa nhà.)
nuisance

Le bruit de la circulation est une nuisance pour les habitants.

danh từ giống cái
  1. yếu tố nguy hại, tệ hại

Từ gần giống