numéroteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy đánh số, máy đóng số: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để in, dập hoặc áp dụng các con số lên một bề mặt, thường theo thứ tự liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'employé utilise un numéroteur pour marquer les tickets d'entrée. (Nhân viên sử dụng một máy đánh số để đánh dấu các vé vào cửa.)
- Avant l'ère numérique, les factures étaient souvent tamponnées avec un numéroteur. (Trước thời đại kỹ thuật số, các hóa đơn thường được đóng dấu bằng một máy đóng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "numéroteur automatique": máy đánh số tự động.
- La bibliothèque vient d'acquérir un numéroteur automatique pour ses livres. (Thư viện vừa mua một máy đánh số tự động cho sách của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Numéroter (động từ): đánh số, ghi số.
- Il faut numéroter les pages du rapport. (Cần phải đánh số các trang của báo cáo.)
- Numérotation (danh từ giống cái): sự đánh số, cách đánh số.
- La numérotation des maisons dans cette rue est confuse. (Cách đánh số nhà trên con phố này rất rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
- Machine à numéroter: máy đánh số (cách diễn đạt khác có cùng nghĩa).
danh từ giống đực
- máy đánh số, máy đóng số