numerator
/'nju:məreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Tử số: Phần nằm phía trên dấu gạch ngang trong một phân số, biểu thị số phần được lấy ra hoặc đang được xem xét. Nó là số bị chia trong phép chia biểu thị bởi phân số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the fraction 3/4, the numerator is 3. (Trong phân số 3/4, tử số là 3.)
- To simplify a fraction, you must look at both the numerator and the denominator. (Để rút gọn một phân số, bạn phải xem xét cả tử số và mẫu số.)
- If the numerator is zero, the value of the whole fraction is zero. (Nếu tử số bằng 0, giá trị của cả phân số là 0.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common numerator": Tử số chung (khi hai hay nhiều phân số có cùng tử số).
- Comparing fractions with a common numerator is easier. (So sánh các phân số có tử số chung thì dễ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Numerical (adj): thuộc về số, bằng số.
- Please provide the numerical data. (Vui lòng cung cấp dữ liệu bằng số.)
- Numerate (adj): có khả năng tính toán, hiểu biết về số.
- A good manager should be numerate. (Một nhà quản lý giỏi nên có khả năng tính toán.)
- Denominator (n): mẫu số (phần dưới dấu gạch ngang của phân số, đối lập với "numerator").
Từ đồng nghĩa
- Dividend (in a fraction): số bị chia (trong ngữ cảnh một phân số).
danh từ
- người đếm, người tính
- (toán học) tử số (của một phân số)