nuptial
/'nʌpʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lễ cưới, (thuộc) hôn lễ: Từ này mô tả những gì liên quan đến đám cưới, hôn nhân hoặc nghi lễ kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La robe nuptiale était magnifique. (Chiếc áo cưới thật lộng lẫy.)
- Ils ont échangé leurs vœux nuptiaux devant la mairie. (Họ trao đổi lời thề hôn nhân trước tòa thị chính.)
- La cérémonie nuptiale a eu lieu en juin. (Lễ cưới đã diễn ra vào tháng Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chant nuptial": Bài hát cưới, khúc ca hôn lễ.
- Le chant nuptial traditionnel résonna dans l'église. (Bài hát cưới truyền thống vang lên trong nhà thờ.)
"Voyage nuptial": Chuyến du lịch tuần trăng mật.
- Ils sont partis pour leur voyage nuptial en Italie. (Họ đã lên đường cho chuyến du lịch tuần trăng mật ở Ý.)
Biến thể và từ gần giống
Nuptialité (danh từ giống cái): Tỷ lệ kết hôn, tình hình hôn nhân.
- La nuptialité est en baisse dans ce pays. (Tỷ lệ kết hôn đang giảm ở đất nước này.)
Prénuptial(e) (tính từ): Tiền hôn nhân.
- Un contrat prénuptial peut être utile. (Một bản hợp đồng tiền hôn nhân có thể hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Conjugal(e): (thuộc) vợ chồng, hôn nhân (nhấn mạnh đến mối quan hệ sau khi cưới).
- Matrimonial(e): (thuộc) hôn nhân (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc trang trọng).
Các cụm từ liên quan
"Liens nuptiaux": Mối ràng buộc hôn nhân.
- Ils ont officialisé leurs liens nuptiaux. (Họ đã chính thức hóa mối ràng buộc hôn nhân của mình.)
"Cérémonie nuptiale": Nghi lễ cưới, hôn lễ.
- La cérémonie nuptiale était simple et émouvante. (Nghi lễ cưới thật đơn giản và cảm động.)
Thành ngữ liên quan
- "Les joies nuptiales": Những niềm vui hôn nhân (cách nói trang trọng hoặc hài hước về cuộc sống vợ chồng).
- Ils découvrent les joies nuptiales. (Họ đang khám phá những niềm vui hôn nhân.)
tính từ
- (thuộc) lễ cưới
- Robe nuptialeáo cưới