nuptial

/'nʌpʃəl/
tính từ
  1. (thuộc) hôn nhân; (thuộc) lễ cưới
    • the nuptial day
      ngày cưới
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) lễ cưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "nuptial"

Từ có nhắc đến "nuptial"

nuptial
The couple exchanged nuptial vows under a flower-covered arch.