nuptial
/'nʌpʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) hôn nhân, (thuộc về) lễ cưới: "Nuptial" là tính từ mô tả những gì liên quan trực tiếp đến hôn nhân hoặc nghi lễ kết hôn.
Danh từ (thường dùng ở dạng số nhiều: nuptials):
- Lễ cưới, hôn lễ: "Nuptials" dùng để chỉ chính buổi lễ kết hôn, nghi thức thành hôn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They exchanged nuptial vows in a beautiful ceremony. (Họ trao đổi lời thề hôn nhân trong một buổi lễ tuyệt đẹp.)
- The room was decorated with white flowers for the nuptial celebration. (Căn phòng được trang trí bằng hoa trắng cho lễ kỷ niệm hôn nhân.)
Danh từ (nuptials):
- The royal nuptials were attended by dignitaries from around the world. (Hôn lễ hoàng gia có sự tham dự của các nhân vật quan trọng từ khắp nơi trên thế giới.)
- Their nuptials will take place next June. (Lễ cưới của họ sẽ diễn ra vào tháng Sáu tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nuptial agreement" hoặc "nuptial contract": Hợp đồng hôn nhân, thường đề cập đến thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn.
- They signed a nuptial agreement before the wedding. (Họ đã ký một thỏa thuận hôn nhân trước đám cưới.)
"Nuptial flight": Chuyến bay hôn nhân. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học, chỉ giai đoạn giao phối của một số loài côn trùng như kiến hoặc ong.
- After the nuptial flight, the queen ant establishes a new colony. (Sau chuyến bay hôn nhân, kiến chúa sẽ thiết lập một tổ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Prenuptial (adj): Tiền hôn nhân.
- A prenuptial agreement is common nowadays. (Một thỏa thuận tiền hôn nhân ngày nay khá phổ biến.)
Postnuptial (adj): Hậu hôn nhân.
- They made a postnuptial settlement. (Họ đã thực hiện một thỏa thuận hậu hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Bridal: (thuộc về) cô dâu, (thuộc về) lễ cưới.
- Matrimonial: (thuộc về) hôn nhân.
- Conjugal: (thuộc về) vợ chồng, hôn nhân.
- Wedding: (thuộc về) đám cưới.
Danh từ (nuptials):
- Wedding: đám cưới.
- Marriage ceremony: nghi lễ kết hôn.
Thành ngữ liên quan
- "Tie the nuptial knot": Một cách diễn đạt trang trọng hơn của thành ngữ "tie the knot", có nghĩa là kết hôn.
- They finally tied the nuptial knot after a long engagement. (Cuối cùng họ cũng kết hôn sau một thời gian đính hôn dài.)
tính từ
- (thuộc) hôn nhân; (thuộc) lễ cưới
- the nuptial dayngày cưới
danh từ
- ((thường) số nhiều) lễ cưới