nurse
/nə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vú em, cô giữ trẻ: Người phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ nhỏ, thường là trong gia đình.
- Y tá: Người phụ nữ làm công việc chăm sóc người bệnh trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La famille a engagé une nurse pour s'occuper du bébé. (Gia đình đã thuê một vú em để chăm sóc em bé.)
- Elle est nurse dans un grand hôpital parisien. (Cô ấy là y tá trong một bệnh viện lớn ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire nurse": (cách nói thông tục) làm công việc của một vú em hoặc y tá.
- Pendant ses études, elle faisait nurse le week-end. (Trong thời gian đi học, cô ấy làm y tá vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Infirmier (danh từ giống đực): y tá nam.
- Mon frère est infirmier. (Anh trai tôi là y tá nam.)
Nounou (danh từ giống cái, thân mật): vú em, người giữ trẻ.
- Les enfants adorent leur nounou. (Bọn trẻ rất yêu quý cô giữ trẻ của chúng.)
Gardienne d'enfants (danh từ giống cái): người trông trẻ.
- Elle travaille comme gardienne d'enfants. (Cô ấy làm nghề trông trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernante (danh từ giống cái): bảo mẫu, người quản gia (có thể bao gồm việc chăm sóc trẻ).
- Auxiliaire de puériculture (danh từ giống cái/chung): trợ lý chăm sóc trẻ sơ sinh, một chức danh y tế chuyên về trẻ nhỏ.
danh từ giống cái
- vú em, cô giữ trẻ