nurser

nurser

A gardener is a careful nurser of young seedlings.

Định nghĩa

Danh từ: nurser một người chăm sóc hoặc xử lý một thứ đó một cách cẩn thận, thường dùng để chỉ người thói quen tiết kiệm hoặc giữ gìn đồ đạc, tiền bạc một cách tỉ mỉ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người giữ gìn từng đồng xu rất cẩn thận, không bao giờ lãng phí một đồng nào.)
  • (Anh ấy người chăm sóc những cuốn sách , bảo quản chúng trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : cụm từ dùng để chỉ người chăm sóc hoặc bảo quản một vật đó cụ thể.
    • As a nurser of antique furniture, she polishes each piece weekly. ( người chăm sóc đồ nội thất cổ, ấy đánh bóng từng món đồ hàng tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse (động từ): chăm sóc, nuôi dưỡng (người hoặc vật).
    • She nurses her plants with great care. ( ấy chăm sóc cây cối của mình rất cẩn thận.)
  • Nursery (danh từ): vườn ươm, nhà trẻ.
    • The nursery is full of young seedlings. (Vườn ươm đầy cây con.)
Từ đồng nghĩa
  • Caretaker: người trông nom, chăm sóc.
  • Preserver: người bảo quản, giữ gìn.
  • Treasurer: người giữ của, thủ quỹ (theo nghĩa bóng, chỉ người tiết kiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nurse along: chăm sóc hoặc giúp đỡ một thứ đó phát triển từ từ.
    • He nursed the project along until it was successful. (Anh ấy đã chăm sóc dự án cho đến khi thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • : thành ngữ chỉ người rất tiết kiệm, không lãng phí tiền bạc.
    • My grandfather is a true nurser of pennies, saving every cent for emergencies. (Ông tôi một người thực sự tiết kiệm từng đồng xu, để dành mỗi xu cho những trường hợp khẩn cấp.)