nut-tree

/'nʌttri:/
Học thuật
Thân thiện
nut-tree

A squirrel gathers nuts from a nut-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phỉ: Một loại cây thân gỗ, thường được trồng để lấy quả hạch (nut) có thể ăn được. Đây tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi Corylus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old nut-tree in the garden provides shade and hazelnuts every autumn. (Cây phỉ già trong vườn cho bóng mát những quả phỉ vào mỗi mùa thu.)
    • They planted a nut-tree to attract wildlife. (Họ đã trồng một cây phỉ để thu hút các loài động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the nut-tree": dưới gốc cây phỉ (thường gợi hình ảnh yên bình, cổ tích).
    • We used to have picnics under the old nut-tree. (Chúng tôi từng những buổi ngoại dưới gốc cây phỉ già.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (n): tên gọi khác của cây phỉ.
  • Hazelnut tree (n): cây phỉ (nhấn mạnh vào quả).
  • Filbert (n): một loại cây phỉ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Hazel tree: cây phỉ.
  • Cobnut tree: cây phỉ (một giống cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "nut-tree" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "nut" (quả hạch) "tree" (cây). cụ thể chỉ một loại cây cho quả hạch, thông dụng nhất là cây phỉ. Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến chính xác "cây phỉ".
nut-tree

A squirrel gathers nuts from a nut-tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây phỉ

Từ chứa "nut-tree"