nuthouse

nuthouse

A man was sent to the nuthouse after his behavior became erratic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục, mang tính miệt thị):
    • Nhà thương điên, bệnh viện tâm thần: "nuthouse" một từ lóng mang nghĩa xúc phạm để chỉ một cơ sở điều trị cho người vấn đề về tâm thần. Từ này thường được dùng với thái độ khinh miệt hoặc chế giễu.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị gửi vào nhà thương điên sau cơn suy sụp tinh thần.)
  • (Đừng tỏ ra điên khùng, nếu không họ sẽ nhốt anh vào nhà thương điên đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the nuthouse": trở nên mất trí, phải vào bệnh viện tâm thần.

    • After working 80 hours a week, he felt like he was going to the nuthouse. (Sau khi làm việc 80 giờ một tuần, anh ta cảm thấy như mình sắp phải vào nhà thương điên.)
  • "a nuthouse of a place": một nơi hỗn loạn, điên rồ.

    • This office is a nuthouse of a place; nobody knows what they're doing. (Văn phòng này một nơi điên rồ; chẳng ai biết mình đang làm gì cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Nut (danh từ): kẻ điên, người lập dị.

    • He's a complete nut. (Hắn ta một kẻ điên hoàn toàn.)
  • Nutcase (danh từ): người mất trí, người điên.

    • She's a total nutcase. ( ấy một người mất trí hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Asylum: nơi tị nạn, bệnh viện tâm thần (trang trọng hơn).
  • Madhouse: nhà thương điên, nơi hỗn loạn (cũng mang tính miệt thị).
  • Loony bin: nhà thương điên (từ lóng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nuthouse".
Thành ngữ liên quan
  • "to be a nuthouse": một nơi hỗn loạn, điên rồ.
    • This party is a nuthouse! (Bữa tiệc này thật điên rồ!)