ntis

ntis

The NTIS provides access to government-funded technical reports.

Định nghĩa

Danh từ riêng (viết tắt): - Cơ quan Thông tin Kỹ thuật Quốc gia (NTIS): Một cơ quan trực thuộc Cục Quản lý Công nghệ (Technology Administration) của Hoa Kỳ, đóng vai trò nguồn tài nguyên chính cho các thông tin khoa học, kỹ thuật, kỹ thuật công trình kinh doanh do chính phủ tài trợ.

dụ sử dụng
  • (NTIS cung cấp quyền truy cập vào hàng triệu báo cáo nghiên cứu do chính phủ tài trợ.)
  • (Các nhà nghiên cứu thường dựa vào cơ sở dữ liệu của NTIS để tìm kiếm thông tin kỹ thuật kỹ thuật công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be housed at the NTIS": được lưu trữ tại NTIS.

    • Many historical scientific documents are housed at the NTIS. (Nhiều tài liệu khoa học lịch sử được lưu trữ tại NTIS.)
  • "to access NTIS resources": truy cập tài nguyên của NTIS.

    • Universities can access NTIS resources for academic research. (Các trường đại học có thể truy cập tài nguyên của NTIS cho nghiên cứu học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • NTIS viết tắt của National Technical Information Service (Dịch vụ Thông tin Kỹ thuật Quốc gia). Không biến thể chính thức nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Government information repository: kho lưu trữ thông tin của chính phủ.
  • Federal technical information center: trung tâm thông tin kỹ thuật liên bang.
Các cụm từ liên quan
  • NTIS database: cơ sở dữ liệu của NTIS.

    • The NTIS database is a valuable resource for engineers. (Cơ sở dữ liệu NTIS một nguồn tài nguyên quý giá cho các kỹ sư.)
  • NTIS report: báo cáo của NTIS.

    • The NTIS report contains detailed findings on the new technology. (Báo cáo NTIS chứa các phát hiện chi tiết về công nghệ mới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "NTIS", đây một thuật ngữ chuyên ngành hành chính.