nuốm

Học thuật
Thân thiện
nuốm

Một em bé cầm nuốm cau màu đỏ trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhỏ nhô lên, thường tròn mềm, ở đầu một vật đó: "nuốm" một biến thể phát âm của từ "núm", dùng để chỉ phần đầu nhỏ, thường hình tròn hoặc hơi nhọn, của một số loại quả, hoa hoặc bộ phận cơ thể.
    • Phần cuống nhỏ của quả cau: Trong cách dùng truyền thống, "nuốm" thường xuất hiện trong cụm từ "nuốm cau", chỉ phần cuống nhỏ nối trái cau với cành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường chọn những trái cau còn nguyên nuốm. (Mẹ tôi thường chọn những trái cau còn nguyên cuống nhỏ.)
    • Nuốm hoa sen rất dễ gãy. (Phần đầu nhỏ của hoa sen rất dễ gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuốm cau": một cụm từ cố định, chỉ phần cuống nhỏ của quả cau, thường được nhắc đến trong văn hóa trầu cau truyền thống.
    • Trong mâm trầu cau, người ta thường chú ý đến cả nuốm cau. (Trong mâm trầu cau, người ta thường chú ý đến cả phần cuống nhỏ của quả cau.)
Biến thể từ gần giống
  • Núm (danh từ): từ gốc, có nghĩa tương tự phổ biến hơn "nuốm". Chỉ phần đầu nhỏ, nhô lên.

    • Núm của em . (Phần đầu của em .)
    • Núm cửa. (Tay nắm cửa hình tròn.)
  • Cuống (danh từ): phần thon dài nối bộ phận này với bộ phận khác (như cuống , cuống hoa). Nghĩa rộng hơn khác với "nuốm".

    • Cuống bàng rất dài. (Phần nối chiếc với cành cây bàng rất dài.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "nuốm" ngày nay ít được dùng độc lập. chủ yếu xuất hiện như một biến thể phát âm hoặc trong các cụm từ cố định như "nuốm cau". Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "núm" được sử dụng phổ biến chuẩn xác hơn.
  • Đây một từ thuần Việt, thường dùng trong văn nói hoặc các tác phẩm văn học mang tính địa phương, dân gian.
nuốm

Một em bé cầm nuốm cau màu đỏ trên tay.

  1. d. Nh. Núm: Nuốm cau.

Từ gần giống

Từ chứa "nuốm"

Proverbs and Idioms