nylghai

nylghai

A nylghai stands alert on the dry grasslands of India.

Định nghĩa

Danh từ: "nylghai" một loài linh dương lớn nguồn gốc từ Ấn Độ. Con đực màu xanh xám với các mảng trắng; con cái màu nâu không sừng.

dụ sử dụng
  • (Linh dương nylghai một loại linh dương được tìm thấyẤn Độ.)
  • (Linh dương nylghai đực bộ lông màu xanh xám các mảng trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nylghai" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài linh dương cụ thể.
    • Researchers are studying the habitat of the nylghai in central India. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của linh dương nylghai ở miền trung Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nilgai (danh từ): một cách viết khác phổ biến hơn của "nylghai".
    • The nilgai is also known as the blue bull. (Linh dương nilgai còn được gọi là xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue bull: xanh (tên gọi khác của nylghai).
  • Nilgai: biến thể chính tả của nylghai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .