nymphéa

Học thuật
Thân thiện
nymphéa

Un nymphéa flotte sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây súng: Một loài thực vật thủy sinh, thường hoa to nổi trên mặt nước. Tên khoa họcNymphaea.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nymphéa fleurit à la surface de l'étang. (Cây súng nở hoa trên mặt ao.)
    • Les nymphéas blancs sont très communs dans cette région. (Những cây súng trắng rất phổ biếnvùng này.)
    • Le tableau "Les Nymphéas" de Monet est célèbre dans le monde entier. (Bức tranh "Những cây súng" của Monet nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nymphéa" thường được dùng trong văn chương hoặc các bài viết về nghệ thuật, đặc biệt khi nhắc đến loạt tranh nổi tiếng của họa Claude Monet.
    • L'exposition est consacrée aux nymphéas de Monet. (Triển lãm dành riêng cho các bức tranh súng của Monet.)
Biến thể từ gần giống
  • Nénuphar (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác để chỉ cây súng.
    • Le nénuphar est une autre appellation pour le nymphéa. ("Nénuphar" là một tên gọi khác của cây súng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nénuphar: cây súng.
nymphéa

Un nymphéa flotte sur l'étang.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây súng

Từ gần giống