nymphée

Học thuật
Thân thiện
nymphée

Une nymphe se repose près d'un nymphée dans un jardin antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động nữ thần, động suối phun: Một công trình kiến trúc trang trí, thường được xây dựng trong vườn hoặc công viên, gắn liền với một nguồn nước (suối, vòi phun) được dành riêng cho các nữ thần sông suối (các nymph) trong thần thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nymphée du parc est orné de statues. (Động nữ thần trong công viên được trang trí bằng các bức tượng.)
    • Les Romains construisaient souvent des nymphées près des sources. (Người La thường xây dựng các động suối phun gần các mạch nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả lịch sử nghệ thuật, "nymphée" có thể được dùng để chỉ một không gian linh thiêng hoặc thơ mộng gắn với nước.
    • Le poète décrit la grotte humide comme un nymphée secret. (Nhà thơ miêu tả hang động ẩm ướt như một động nữ thần bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphe (danh từ giống cái): Nữ thần sông suối, núi rừng trong thần thoại; con nhộng (côn trùng).
  • Nymphéacées (danh từ giống cái số nhiều): Họ thực vật Sen (ví dụ: hoa súng).
Từ đồng nghĩa
  • Grotte ornée (danh từ giống cái): Hang động được trang trí.
  • Fontaine monumentale (danh từ giống cái): Đài phun nước công trình.
Lưu ý
  • Từ này khá chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử kiến trúc, khảo cổ, vườn cảnh hoặc thần thoại.
  • Không nhầm lẫn với "nénuphar" (hoa súng) chung gốc từ nguyên.
nymphée

Une nymphe se repose près d'un nymphée dans un jardin antique.

danh từ giống đực
  1. động nữ thần, động suối phun

Từ gần giống