nác

nác

Trời mưa, hứng cái nác này về dùng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):
    • Nước: "nác" cách phát âm địa phương (thường gặpmột số vùng miền Trung, miền Nam) của từ "nước". Từ này chỉ chất lỏng không màu, không mùi, không vị, thành phần chính của sông, hồ, biển, cần thiết cho sự sống.
    • dụ cụ thể: Trong phương ngữ, "nác" có thể dùng để chỉ nước mưa, nước uống, hoặc nước nói chung.
dụ sử dụng
  • (Nước mưa trong suốt, có thể uống được.)
  • (Đi lấy nước về nấu cơm.)
  • (Con sông này nước chảy mạnh quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nác mưa": nước mưathường được dùng để chỉ nước từ trời rơi xuống, được hứng lại để dùng trong sinh hoạt.
    • Nhà tôi bể chứa nác mưa để dùng quanh năm. (Nhà tôi bể chứa nước mưa để dùng suốt năm.)
  • "nác lã": nước lã, nước thường (không phải nước sôi hoặc nước pha thêm ).
    • Uống nác lã dễ bị đau bụng. (Uống nước lã dễ bị đau bụng.)
  • "nác sôi": nước sôidùng trong ngữ cảnh nấu nướng hoặc pha trà.
    • Đổ nác sôi vào ấm trà. (Đổ nước sôi vào ấm trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Nước (dan từ phổ thông): từ chuẩn trong tiếng Việt toàn dân, có nghĩa tương tự "nác".
    • Uống nước mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe. (Uống nước mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe.)
  • Nác (phương ngữ khác): Ở một số vùng, "nác" có thể được phát âm giống "nước" nhưng mang sắc thái địa phương rõ rệt.
  • Đạm (dan từ, ít dùng): từ cổ hoặc văn chương chỉ nước, thường dùng trong thơ ca.
    • Dòng đạm trong xanh. (Dòng nước trong xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước: từ phổ thông, đồng nghĩa hoàn toàn với "nác" trong ngữ cảnh phương ngữ.
  • Thủy: từ Hán Việt, nghĩa là nước, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc từ ghép (thủy triều, thủy sản).
    • Nguồn thủy tinh khiết. (Nguồn nước tinh khiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Nác chảy đá mòn: (biến thể địa phương của "nước chảy đá mòn") — ý chỉ sự kiên trì có thể làm thay đổi những điều tưởng chừng vững chắc.
    • Cứ làm từ từ, nác chảy đá mòn, sẽ thành công thôi. (Cứ làm từ từ, kiên trì sẽ thành công.)
  • Nác đổ đầu vịt: (biến thể của "nước đổ đầu vịt") — chỉ sự uổng công, không hiệu quả.
    • Giảng giải mãi chẳng hiểu, như nác đổ đầu vịt. (Giảng giải mãi không hiểu, thật uổng công.)