nách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vùng dưới cánh tay nối với ngực: Chỉ phần cơ thể nằm ở mặt dưới của chỗ khớp vai, nơi cánh tay gắn vào thân người.
- Phần áo ở vị trí tương ứng với nách: Chỉ phần vải của áo may ở khu vực dưới cánh tay, nơi tay áo nối với thân áo.
- Góc, cạnh, vị trí khuất, sát bên: Chỉ vị trí ở góc, cạnh hoặc sát ngay bên cạnh của một vật, một không gian.
- Sự vất vả trong việc nuôi nấng, chăm sóc con cái: (Dùng trong một số cụm từ cố định) Chỉ sự cực nhọc khi phải một mình nuôi dưỡng nhiều con nhỏ.
Động từ:
- Kẹp, ôm, ẵm ở bên hông: Hành động dùng cánh tay và phần nách để giữ, mang hoặc ẵm một vật, một người (thường là trẻ con) ở bên mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trời nóng, mồ hôi ra nhiều ở nách.
- Chiếc áo này bị rách ở phần nách.
- Cô ấy ngồi trong nách cửa, nhìn ra đường.
- Một mình chị ấy một nách nuôi hai đứa con thơ, thật là vất vả.
Động từ:
- Người mẹ trẻ nách con đi chợ mỗi sáng.
- Anh ấy nách chiếc cặp da dưới cánh tay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sát nách": Rất gần, ngay bên cạnh.
- Nhà hai người họ ở sát nách nhau.
- "Góc nách" / "Nách tường": Góc khuất, chỗ tiếp giáp giữa hai bức tường.
- Cỏ mọc um tùm ở nách tường phía sau nhà.
- "Một nách": (Thành ngữ) Một mình (thường đi với số từ chỉ số lượng con cái, thể hiện sự vất vả).
- Bà ấy một nách nuôi năm đứa con trong chiến tranh.
Biến thể và từ gần giống
- Nách áo (danh từ): Phần áo ở vị trí nách.
- Lông nách (danh từ): Lông mọc ở vùng nách.
- Hôi nách (tính từ/danh từ): Tình trạng có mùi khó chịu ở vùng nách.
Từ đồng nghĩa
- Nơi nách (danh từ): Vùng nách (ít dùng).
- Góc (danh từ): (Với nghĩa "góc, cạnh").
- Kẹp (động từ): (Với nghĩa động từ, nhưng mang tính chất dùng lực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "nách" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Khéo vá vai, tài vá nách: Câu tục ngữ ca ngợi sự khéo léo, tài giỏi trong công việc may vá, đặc biệt là vá những chỗ khó như vai và nách áo.
- Một nách (nuôi) mấy con: Thành ngữ diễn tả sự vất vả, gian truân của một người (thường là người mẹ) phải một mình nuôi dưỡng nhiều con nhỏ.
- dt 1. Mặt dưới ở chỗ cánh tay nối vào ngực: Lên ổ gà ở nách; Lông nách. 2. Phần áo ở nách: Khéo vá vai, tài vá nách (tng). 3. Cạnh, góc: Nách tường bông liễu bay sang láng giềng (K); Gió heo may ù ù thổi lên nách tường (Tô-hoài); Hai nhà ở sát nách. 4. Sự nuôi nấng con cái vất vả: Một nách ba con mọn, tôi biết làm thế nào (NgCgHoan).
- đgt ẵm ở bên : Đi làm cũng phải nách con đi theo.