Học thuật
Thân thiện
nè

Nè, đây là quyển sách của bạn.

Định nghĩa
  1. Thán từ (địa phương):
    • Như "này": "" một biến thể ngữ âm mang tính địa phương, thân mật của từ "này", dùng để gọi sự chú ý của người nghe hoặc chỉ vào một đối tượng gần người nói.
    • Tiếng gọi, tiếng : Dùng để bắt đầu lời nói, thu hút sự chú ý trước khi thông báo hoặc hỏi điều đó.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • , nói cho biết. (Này, nói cho biết.)
    • , lại đây tôi nói cái ni. (Này, lại đây tôi nói cái này.)
    • , coi cái này ! (Này, xem cái này này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh, xác nhận: Thường đặt cuối câu để xác nhận hoặc nhấn mạnh điều vừa nói, tạo sự thân mật.

    • Đẹp quá ! (Đẹp quá này!)
    • Tôi nói đúng rồi . (Tôi nói đúng rồi này.)
  • Dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu mời gọi: Tạo cảm giác gần gũi, rủ rê.

    • Đi chơi với tôi ? (Đi chơi với tôi này?)
    • Ăn thử miếng này . (Ăn thử miếng này này.)
Biến thể từ gần giống
  • Này (thán từ): Từ phổ thông, có nghĩa chức năng tương đương với "".
  • Nhé (thán từ): Thường dùng cuối câu với sắc thái nhẹ nhàng, dặn hoặc đề nghị ( dụ: ). Khác với "" thường dùng để gọi hoặc chỉ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Này: Từ phổ thông, trung tính hơn.
  • Ê (thán từ): Tiếng gọi thân mật, suồng sã hơn ( dụ: ).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "" mang sắc thái địa phương Nam Bộ, rất thân mật, gần gũi. Nên dùng trong giao tiếp thân mật, với bạn , người thân. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp với người mới quen, nên dùng từ "này".
  • Vị trí: Có thể đứng đầu câu để gọi, hoặc đứng cuối câu để nhấn mạnh.
nè

Nè, đây là quyển sách của bạn.

  1. (đph) th. Nh. Này: , nói cho biết.