nè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (địa phương):
- Như "này": "Nè" là một biến thể ngữ âm mang tính địa phương, thân mật của từ "này", dùng để gọi sự chú ý của người nghe hoặc chỉ vào một đối tượng gần người nói.
- Tiếng gọi, tiếng hô: Dùng để bắt đầu lời nói, thu hút sự chú ý trước khi thông báo hoặc hỏi điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Nè, nói cho mà biết. (Này, nói cho mà biết.)
- Nè, lại đây tôi nói cái ni. (Này, lại đây tôi nói cái này.)
- Nè, coi cái này nè! (Này, xem cái này này!)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh, xác nhận: Thường đặt cuối câu để xác nhận hoặc nhấn mạnh điều vừa nói, tạo sự thân mật.
- Đẹp quá nè! (Đẹp quá này!)
- Tôi nói đúng rồi nè. (Tôi nói đúng rồi này.)
Dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu mời gọi: Tạo cảm giác gần gũi, rủ rê.
- Đi chơi với tôi nè? (Đi chơi với tôi này?)
- Ăn thử miếng này nè. (Ăn thử miếng này này.)
Biến thể và từ gần giống
- Này (thán từ): Từ phổ thông, có nghĩa và chức năng tương đương với "nè".
- Nhé (thán từ): Thường dùng cuối câu với sắc thái nhẹ nhàng, dặn dò hoặc đề nghị (ví dụ: ). Khác với "nè" thường dùng để gọi hoặc chỉ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Này: Từ phổ thông, trung tính hơn.
- Ê (thán từ): Tiếng gọi thân mật, suồng sã hơn (ví dụ: ).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "nè" mang sắc thái địa phương Nam Bộ, rất thân mật, gần gũi. Nên dùng trong giao tiếp thân mật, với bạn bè, người thân. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp với người mới quen, nên dùng từ "này".
- Vị trí: Có thể đứng đầu câu để gọi, hoặc đứng cuối câu để nhấn mạnh.
- (đph) th. Nh. Này: Nè, nói cho mà biết.