nébuleux

Học thuật
Thân thiện
nébuleux

Le ciel est nébuleux ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Đầy) mây mù, mù mịt: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc không khí bị che phủ bởi mây, sương mù dày đặc, làm giảm tầm nhìn.
    • (Nghĩa bóng) Lờ mờ, không rõ ràng, mơ hồ: Dùng để miêu tả một ý tưởng, suy nghĩ, lời giải thích hoặc tình huống nào đó thiếu sự minh bạch, sáng sủa, khó hiểu hoặc khó nắm bắt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mây mù):

    • Le ciel est nébuleux ce matin. (Bầu trời sáng nay mây mù.)
    • Un paysage nébuleux se dessinait à travers la brume. (Một cảnh quan mù mịt hiện ra qua làn sương.)
  • Nghĩa bóng (lờ mờ, không rõ ràng):

    • Ses explications sont restées nébuleuses. (Những lời giải thích của anh ta vẫn còn mơ hồ.)
    • Le projet est encore dans une phase nébuleuse. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn chưa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des souvenirs nébuleux": nhữngức mờ nhạt, không rõ nét.

    • Il n'a que des souvenirs nébuleux de son enfance. (Anh ấy chỉ có nhữngức mơ hồ về thời thơ ấu của mình.)
  • "Une réponse nébuleuse": Một câu trả lời úp mở, không dứt khoát, cố tình làm cho không rõ ràng.

    • Le politicien a donné une réponse nébuleuse pour éviter le sujet. (Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời mập mờ để tránhchủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Nébuleusement (trạng từ): một cách mơ hồ, không rõ ràng.

    • Il a répondu nébuleusement. (Anh ta đã trả lời một cách mơ hồ.)
  • Nébuleuse (danh từ giống cái):

    • Tinh vân: Đám mây bụi khí trong vũ trụ.
      • La nébuleuse d'Orion est visible à l'œil nu. (Tinh vân Lạp Hộ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
    • (Văn chương) Đám mây mù, màn sương.
      • Une nébuleuse recouvrait la vallée. (Một màn sương phủ lên thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: brumeux (đầy sương mù), couvert (bị che phủ), obscur (tối tăm).
  • Nghĩa bóng: vague (mơ hồ), flou (nhòe, không ), confus (lộn xộn, rối rắm), imprécis (không chính xác), obscur (tối nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: clair (trong sáng), dégagé (quang đãng), ensoleillé ( nắng), limpide (trong trẻo).
  • Nghĩa bóng: clair (rõ ràng), net (rõ nét), précis (chính xác), évident (hiển nhiên), lumineux (sáng sủa, sáng suốt).
Thành ngữ liên quan
  • "Garder un silence nébuleux": Giữ một sự im lặng khó hiểu, không chịu giải thích rõ ràng.

    • Face aux accusations, il a gardé un silence nébuleux. (Trước những lời buộc tội, anh ta đã giữ một sự im lặng mập mờ.)
  • "Dans le nébuleux": Trong tình trạng không rõ ràng, mơ hồ.

    • Les origines de cette légende restent dans le nébuleux. (Nguồn gốc của truyền thuyết này vẫn còn chìm trong mơ hồ.)
nébuleux

Le ciel est nébuleux ce matin.

tính từ
  1. (đầy) mây mù, mù mịt
    • Ciel nébuleux
      trời mây mù
  2. (nghĩa bóng) lờ mờ, không rõ ràng
    • Idées nébuleuses
      ý kiến lờ mờ

Từ trái nghĩa