Videonégative

Trong tiếng Pháp, từ négative mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực khoa học chuyên sâu. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng tính từ này để mô tả thái độ tiêu cực, sự phủ định, cũng như các khái niệm về giá trị âm trong toán học kết quả âm tính trong y học. Chúng ta sẽ cùng phân tích các ví dụ thực tế, tìm hiểu các cụm từ nâng cao phân biệt cách dùng giống cái của từ này so với dạng giống đực. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ négative một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "négative"

négative
La photographie est trop sombre et a une image négative.