pneumonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm phổi: Một bệnh nhiễm trùng cấp tính ở một hoặc cả hai lá phổi, khiến các túi khí (phế nang) bị viêm và có thể chứa đầy dịch hoặc mủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué une pneumonie. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm phổi.)
- La pneumonie peut être causée par des bactéries, des virus ou des champignons. (Viêm phổi có thể do vi khuẩn, vi-rút hoặc nấm gây ra.)
- Elle a été hospitalisée pour une pneumonie sévère. (Cô ấy đã phải nhập viện vì một ca viêm phổi nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pneumonie atypique": viêm phổi không điển hình.
- Les symptômes de la pneumonie atypique sont souvent moins sévères au début. (Các triệu chứng của viêm phổi không điển hình thường ít nghiêm trọng hơn lúc đầu.)
"pneumonie bactérienne": viêm phổi do vi khuẩn.
- La pneumonie bactérienne se traite généralement avec des antibiotiques. (Viêm phổi do vi khuẩn thường được điều trị bằng thuốc kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Pneumonique (adj): (thuộc về) viêm phổi.
- Les symptômes pneumoniques incluent la fièvre et une toux persistante. (Các triệu chứng viêm phổi bao gồm sốt và ho dai dẳng.)
Pneumopathie (n.f): bệnh phổi (một thuật ngữ rộng hơn chỉ các bệnh về phổi nói chung).
- La pneumonie est un type de pneumopathie infectieuse. (Viêm phổi là một loại bệnh phổi nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation des poumons: viêm nhiễm ở phổi (cách nói mô tả thông thường).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "pneumonie" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (y học) viêm phổi