Học thuật
Thân thiện
nê

Tiền còn nê, không ngại.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):

    • Nhiều, dả: Dùng để chỉ số lượng còn lại nhiều, đầy đủ, không phải lo lắng về sự thiếu hụt.
    • dụ: Tiền còn , không ngại. (Tiền vẫn còn nhiều, không phải lo.)
  2. Danh từ:

    • Tên một loài cây: Loài cây quả giống quả na (mãng cầu), nhưng vỏ nhẵn, không mắt như quả na thông thường. Quả của còn được gọi là quả .
    • Cớ, lý do (thường không chính đáng): Một lý do hoặc nguyên cớ được đưa ra, thường vụn vặt hoặc giả tạo, để biện minh cho một hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cứ ăn đi, thức ăn còn lắm. (Cứ ăn đi, thức ăn còn nhiều lắm.)
    • Anh ấy làm ăn phát đạt, tiền bạc . (Anh ấy làm ăn phát đạt, tiền bạc dả.)
  • Danh từ (chỉ cây/quả):

    • Vườn nhà trồng một cây . (Vườn nhà trồng một cây .)
    • Quả chín mùi thơm ngọt. (Quả chín mùi thơm ngọt.)
  • Danh từ (chỉ lý do, cớ):

    • lấy nê đau bụng để không đi học. ( lấy cớ đau bụng để không đi học.)
    • Đừng kiếm nữa, hãy thẳng thắn thừa nhận đi. (Đừng kiếm cớ nữa, hãy thẳng thắn thừa nhận đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lấy nê": Hành động viện ra một lý do, thường vụn vặt hoặc không thật lòng.

    • Cậu ấy luôn lấy nê để trốn việc nhà. (Cậu ấy luôn viện cớ để trốn việc nhà.)
  • "Kiếm ": Tìm kiếm, bịa đặt ra một lý do.

    • Hết này đến khác, anh ta không muốn đi chút nào. (Hết cớ này đến cớ khác, anh ta không muốn đi chút nào.)
Biến thể từ liên quan
  • (tính từ, thông tục): Nhấn mạnh mức độ nhiều, thừa.

    • Cứ yên tâm, đồ đạc đây. (Cứ yên tâm, đồ đạc còn rất nhiềuđây.)
  • Mãng cầu (danh từ): Tên gọi khác của quả na, một loại quả tương tự quả nhưng vỏ mắt.

  • Cớ (danh từ): Lý do, nguyên nhân (nghĩa tương đồng với "" khi chỉ lý do).
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều (tính từ): Chỉ số lượng lớn (đồng nghĩa với "" khi tính từ).
  • dả (tính từ): Thừa thãi, đủ còn hơn mức cần thiết.
  • Lý do (danh từ): Điều giải thích cho một hành động, sự việc.
  • Cớ (danh từ): Điều được đưa ra làm nguyên nhân, thường hàm ý không chính đáng.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • " như nẫu" (thông tục): Rất nhiều, thừa đến mức thãi.
    • Mùa này cam rẻ, mua về như nẫu. (Mùa này cam rẻ, mua về nhiềukể.)
nê

Tiền còn nê, không ngại.

  1. t. Nhiều (thtục): Tiền còn , không ngại.
  2. d. Loài cây quả như quả na, nhưng da nhẵn không mắt.