nê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục):
- Nhiều, dư dả: Dùng để chỉ số lượng còn lại nhiều, đầy đủ, không phải lo lắng về sự thiếu hụt.
- Ví dụ: Tiền còn nê, không ngại. (Tiền vẫn còn nhiều, không phải lo.)
Danh từ:
- Tên một loài cây: Loài cây có quả giống quả na (mãng cầu), nhưng vỏ nhẵn, không có mắt như quả na thông thường. Quả của nó còn được gọi là quả nê.
- Cớ, lý do (thường là không chính đáng): Một lý do hoặc nguyên cớ được đưa ra, thường là vụn vặt hoặc giả tạo, để biện minh cho một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cứ ăn đi, thức ăn còn nê lắm. (Cứ ăn đi, thức ăn còn nhiều lắm.)
- Anh ấy làm ăn phát đạt, tiền bạc nê. (Anh ấy làm ăn phát đạt, tiền bạc dư dả.)
Danh từ (chỉ cây/quả):
- Vườn nhà bà trồng một cây nê. (Vườn nhà bà trồng một cây nê.)
- Quả nê chín có mùi thơm ngọt. (Quả nê chín có mùi thơm ngọt.)
Danh từ (chỉ lý do, cớ):
- Nó lấy nê đau bụng để không đi học. (Nó lấy cớ đau bụng để không đi học.)
- Đừng kiếm nê nữa, hãy thẳng thắn thừa nhận đi. (Đừng kiếm cớ nữa, hãy thẳng thắn thừa nhận đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lấy nê": Hành động viện ra một lý do, thường là vụn vặt hoặc không thật lòng.
- Cậu ấy luôn lấy nê để trốn việc nhà. (Cậu ấy luôn viện cớ để trốn việc nhà.)
"Kiếm nê": Tìm kiếm, bịa đặt ra một lý do.
- Hết nê này đến nê khác, anh ta không muốn đi chút nào. (Hết cớ này đến cớ khác, anh ta không muốn đi chút nào.)
Biến thể và từ liên quan
Nê nê (tính từ, thông tục): Nhấn mạnh mức độ nhiều, dư thừa.
- Cứ yên tâm, đồ đạc nê nê ở đây. (Cứ yên tâm, đồ đạc còn rất nhiều ở đây.)
Mãng cầu (danh từ): Tên gọi khác của quả na, một loại quả tương tự quả nê nhưng vỏ có mắt.
- Cớ (danh từ): Lý do, nguyên nhân (nghĩa tương đồng với "nê" khi chỉ lý do).
Từ đồng nghĩa
- Nhiều (tính từ): Chỉ số lượng lớn (đồng nghĩa với "nê" khi là tính từ).
- Dư dả (tính từ): Thừa thãi, đủ và còn hơn mức cần thiết.
- Lý do (danh từ): Điều giải thích cho một hành động, sự việc.
- Cớ (danh từ): Điều được đưa ra làm nguyên nhân, thường hàm ý không chính đáng.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- "Nê như nẫu" (thông tục): Rất nhiều, dư thừa đến mức dư thãi.
- Mùa này cam rẻ, mua về nê như nẫu. (Mùa này cam rẻ, mua về nhiều vô kể.)
- t. Nhiều (thtục): Tiền còn nê, không ngại.
- d. Loài cây có quả như quả na, nhưng da nhẵn không có mắt.