nóp

  1. Small bamboo lattice hut, small mat hut (on a boat... to slip in)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nóp"

nóp
Người nông dân nghỉ trưa trong chiếc nóp bên bờ ruộng.