nước

noun
  1. water
    • không thấm nước
      waterproof. tide
    • nước bắt đầu lớn
      the tide is setting in. coat; layer (of paint)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nước
Một em bé đang uống nước từ một chiếc cốc trong suốt.