dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nước
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "nước"
đất nước
bến nước
bếp nước
bóng nước
bọng nước
Cái Nước
cá nước
cá nước duyên ưa
cây nước
cơm nước
con nước
cứu nước
dòng nước
dừa nước
Dựng cờ nước Hán
gà nước
gạo nước
ghẻ nước
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
giọt nước
giọt nước cành dương
hàng nước
hết nước
khát nước
khay nước
Khe Tào múc nước
khoai nước
khử nước
làng nước
lên nước
lời non nước
lợn nước
lỗ nước
mách nước
mạch nước
mất nước
màu nước
mau nước mắt
máy hơi nước
mọng nước
mỡ nước
mùa nước
mụn nước
nát nước
ngậm nước
ngã nước
nghiêng nước
nghiêng thành đổ nước
ngựa xe như nước
nhà nước
nhà nước hoá
nhớ nước
non nước
nợ nước
nước đá
nước đại
nước đái
nước đái quỷ
nước ăn
Nước an làm trí, nước loàn làm ngu
nước bài
nước bí
nước bóng
nước bọt
nước cái
nước cam
nước canh
nước cất
nước chấm
nước chanh
nước chảy hoa trôi
nước chè
nước chè hai
nước chín
nước cứng
nước da
nước dãi
nước dừa
nước dùng
Nước Dương
nước ép
nước gạo
nước giải
nước gội đầu
nước hai
nước hãm
nước hàng
nước hoa
nước khoáng
nước kiệu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...