nậy
Định nghĩa
- Tính từ (địa phương):
- To, lớn: Dùng để chỉ kích thước, khối lượng hoặc tầm vóc của một vật hay người nào đó vượt trội hơn mức bình thường hoặc so với đối tượng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái bánh này nậy hơn mấy cái bánh kia. (Cái bánh này to hơn mấy cái bánh kia.)
- Cái bình này nậy hơn cái kia. (Cái bình này to/lớn hơn cái kia.)
- Đã rồi còn chơi bi nậy. (Đã lớn rồi còn chơi bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ nậy thường được dùng trong phép so sánh hơn, đi kèm với từ "hơn".
- Con lợn nhà nó nuôi nậy hơn con nhà mình. (Con lợn nhà nó nuôi to hơn con nhà mình.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự trưởng thành về tuổi tác, thể chất.
- Thằng bé mới có mấy năm mà đã nậy vậy rồi. (Thằng bé mới có mấy năm mà đã lớn vậy rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nậy nà (tính từ, địa phương): Cũng có nghĩa là to lớn, đồ sộ, thường dùng để tả dáng vẻ.
- Cái tủ nậy nà chiếm hết góc phòng. (Cái tủ to lớn chiếm hết góc phòng.)
Từ đồng nghĩa
- To: Có kích thước, khối lượng lớn.
- Lớn: Có kích thước, quy mô vượt trội.
- Đồ sộ: Rất to lớn, đồng nghĩa mạnh hơn, thường dùng cho công trình.
Từ trái nghĩa
- Nhỏ: Có kích thước, khối lượng khiêm tốn.
- Bé: Nhỏ, thường dùng cho trẻ con hoặc vật nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Nậy là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ ở một số vùng miền của Việt Nam. Trong văn viết trang trọng hoặc phổ thông, nên ưu tiên dùng các từ như "to", "lớn".