lính

Học thuật
Thân thiện
lính

Một người lính đứng gác tại một trạm kiểm soát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phục vụ trong lực lượng trang: Chỉ người tham gia quân đội, có thể tình nguyện, nghĩa vụ hoặc đánh thuê, trong thời bình hoặc thời chiến.
    • Quân nhân cấp thấp: Trong lịch sử, chỉ binh lính cấp thấp nhất dưới thời phong kiến hoặc thời Pháp thuộc.
    • (Khẩu ngữ) Người làm việc dưới quyền: Chỉ người thường xuyên thực hiện công việc dưới sự điều khiển, chỉ huy của một người hay cơ quan khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Anh ấy tình nguyện nhập ngũ trở thành một người lính.
    • Các chiến sĩ lính đặc công đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
  • Danh từ (nghĩa 2, lịch sử):

    • Trong viện bảo tàng trưng bày trang phục của lính khố đỏ thời xưa.
  • Danh từ (nghĩa 3, khẩu ngữ):

    • Trong dự án này, tôi chỉ lính, mọi quyết định đều do trưởng nhóm đưa ra.
    • Anh ta lính mới của phòng kinh doanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lính đánh thuê": Chỉ người lính chiến đấu tiền công cho một quốc gia hoặc tổ chức không phải quê hương mình.

    • Nhóm lính đánh thuê nước ngoài đã bị bắt giữ.
  • "Lính tình nguyện": Chỉ người tự nguyện tham gia quân ngũ, không phải nghĩa vụ bắt buộc.

    • Ông nội tôi từng lính tình nguyện năm xưa.
  • "Con nhà lính, tính nhà quan": Thành ngữ châm biếm chỉ người xuất thân bình thường nhưng lại thói quen, cách cư xử như người địa vị cao.

    • Cậu ta đúng con nhà lính, tính nhà quan, mới lên chút đã ra vẻ ta đây.
Biến thể từ liên quan
  • Lính thủy (danh từ): Lính hải quân.
  • Lính chiến (danh từ): Lính trực tiếp tham chiến ngoài mặt trận.
  • Lính mới (danh từ): (Nghĩa đen) Lính mới nhập ngũ; (nghĩa bóng/khẩu ngữ) Người mới vào nghề, còn non kinh nghiệm.
  • Lính tráng (danh từ): Từ chỉ chung những người lính.
Từ đồng nghĩa
  • Binh lính (danh từ): Từ chỉ chung người lính.
  • Chiến sĩ (danh từ): Từ trang trọng, thể hiện sự tôn trọng, thường dùng cho quân đội nhân dân.
  • Quân nhân (danh từ): Từ chính thức chỉ người phục vụ trong quân đội.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Quan cứ lệnh, lính cứ truyền": Mỗi người làm đúng nhiệm vụ, chức trách của mình; cấp trên ra lệnh, cấp dưới thi hành.
    • Trong quân đội, nguyên tắc "quan cứ lệnh, lính cứ truyền" rất quan trọng.
  • "Lính mới, tướng ": Chỉ tình huống người lãnh đạo (tướng) đã quen việc nhưng nhân viên (lính) lại người mới, chưa kinh nghiệm.
lính

Một người lính đứng gác tại một trạm kiểm soát.

  1. d. 1. Người phục vụ trong lực lượng trang thời hòa bình hay chiến tranh với tư cách tình nguyện, đánh thuê hoặc, tại nhiều nước hiện nay, với danh nghĩa thực hiện một nghĩa vụ. 2. Người làm nghề binh cấp thấp nhất trong thời phong kiến Pháp thuộc : Lính ; Lính khố đỏ. 3. Người làm một công tác thường xuyên dưới quyền điều khiển của một người, một cơ quan (thtục) : Lính của vụ Tổ chức.