nầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ dùng để gọi, thu hút sự chú ý của người khác: "nầy" là một biến thể phương ngữ của từ "này", thường dùng để gọi ai đó hoặc bắt đầu một câu nói nhằm thu hút sự chú ý.
- Từ dùng để chỉ định, trỏ vào một đối tượng cụ thể: "nầy" dùng để chỉ vào người, vật hoặc sự việc ở gần người nói, tương tự như "này".
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Nầy, cậu lại đây một chút. (Này, cậu lại đây một chút.)
- Nầy, cái áo nầy đẹp quá! (Này, cái áo này đẹp quá!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh hoặc biểu lộ cảm xúc: Trong một số phương ngữ, "nầy" có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn "này", như ngạc nhiên, bực bội hoặc thân mật.
- Trời ơi nầy! Sao cậu làm thế? (Trời ơi này! Sao cậu làm thế?)
Biến thể và từ gần giống
- Này (thán từ): Từ phổ thông, có nghĩa và cách dùng tương đương với "nầy".
- Nè (thán từ, phương ngữ Nam Bộ): Một biến thể phương ngữ khác, cũng dùng để gọi hoặc chỉ định, thường mang sắc thái thân mật, suồng sã.
- Nè, mày đi đâu đó? (Nè, mày đi đâu đó?)
Lưu ý sử dụng
- Tính chất phương ngữ: "Nầy" chủ yếu được sử dụng trong một số phương ngữ hoặc vùng miền cụ thể của Việt Nam. Trong ngôn ngữ viết chuẩn (phổ thông), từ "này" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường. Cần thận trọng khi dùng trong văn bản trang trọng hoặc hành chính.
- t. th. X. Này.