nẫy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vừa rồi, mới đây: "nẫy" dùng để chỉ một thời điểm vừa mới xảy ra, ngay trước thời điểm hiện tại không lâu.
- Lúc nãy: Cách dùng phổ biến, đồng nghĩa với "ban nãy", chỉ khoảng thời gian gần đây.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy vừa ở đây lúc nẫy. (Anh ấy vừa ở đây lúc nãy.)
- Cô ấy nói chuyện với tôi ban nẫy. (Cô ấy đã nói chuyện với tôi ban nãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lúc nẫy": Cụm từ thông dụng, dùng để nhắc lại sự việc vừa diễn ra.
- Lúc nẫy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi. (Lúc nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi.)
"Ban nẫy": Cách nói trang trọng hơn một chút so với "lúc nẫy", cùng chỉ một ý nghĩa.
- Ban nẫy tôi có gặp cô ấy ở thư viện. (Ban nãy tôi có gặp cô ấy ở thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Nãy: Dạng gốc, cùng nghĩa với "nẫy". "Nẫy" là biến thể phổ biến trong khẩu ngữ.
- Vừa rồi: Có nghĩa tương đương, chỉ thời gian vừa mới qua.
- Mới đây: Có nghĩa tương đương, nhấn mạnh tính chất gần với hiện tại.
Từ đồng nghĩa
- Hồi nãy: Cùng chỉ thời điểm vừa qua.
- Vừa mới: Nhấn mạnh hành động vừa kết thúc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nẫy" thường không đứng độc lập mà đi kèm với các từ chỉ thời gian như "lúc", "ban" để tạo thành cụm phó từ.
- Đây là từ dùng phổ biến trong văn nói, thể hiện tính chất thân mật, gần gũi.
- t. X. Nãy: Lúc nẫy; Ban nẫy.