nẫy

Học thuật
Thân thiện
nẫy

Lúc nẫy, tôi thấy một con chim đậu trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vừa rồi, mới đây: "nẫy" dùng để chỉ một thời điểm vừa mới xảy ra, ngay trước thời điểm hiện tại không lâu.
    • Lúc nãy: Cách dùng phổ biến, đồng nghĩa với "ban nãy", chỉ khoảng thời gian gần đây.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh ấy vừađây lúc nẫy. (Anh ấy vừađây lúc nãy.)
    • ấy nói chuyện với tôi ban nẫy. ( ấy đã nói chuyện với tôi ban nãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lúc nẫy": Cụm từ thông dụng, dùng để nhắc lại sự việc vừa diễn ra.

    • Lúc nẫy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi. (Lúc nãy trời còn nắng, giờ đã mưa rồi.)
  • "Ban nẫy": Cách nói trang trọng hơn một chút so với "lúc nẫy", cùng chỉ một ý nghĩa.

    • Ban nẫy tôi gặp ấythư viện. (Ban nãy tôi gặp ấythư viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nãy: Dạng gốc, cùng nghĩa với "nẫy". "Nẫy" biến thể phổ biến trong khẩu ngữ.
  • Vừa rồi: Có nghĩa tương đương, chỉ thời gian vừa mới qua.
  • Mới đây: Có nghĩa tương đương, nhấn mạnh tính chất gần với hiện tại.
Từ đồng nghĩa
  • Hồi nãy: Cùng chỉ thời điểm vừa qua.
  • Vừa mới: Nhấn mạnh hành động vừa kết thúc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nẫy" thường không đứng độc lập đi kèm với các từ chỉ thời gian như "lúc", "ban" để tạo thành cụm phó từ.
  • Đây từ dùng phổ biến trong văn nói, thể hiện tính chất thân mật, gần gũi.
nẫy

Lúc nẫy, tôi thấy một con chim đậu trên cành cây.

  1. t. X. Nãy: Lúc nẫy; Ban nẫy.