nữa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ:
- Thêm vào, tiếp tục: Dùng để diễn tả sự bổ sung, tiếp diễn của một hành động, trạng thái hoặc sự vật so với những gì đã có hoặc đã xảy ra.
- Nữa (thôi): Dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian hoặc một quãng đường ngắn.
- Huống chi, kẻo: Dùng trong văn chương cổ hoặc thành ngữ để thể hiện ý so sánh, nhấn mạnh ("đã thế này, huống chi...").
Tính từ:
- Tiếp sau, thêm vào: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc khác cùng loại được thêm vào.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- Tôi muốn uống thêm một ly nữa. (Diễn tả sự bổ sung, thêm vào)
- Chỉ còn một cây số nữa thôi là đến nơi. (Nhấn mạnh khoảng cách/thời gian còn lại rất ngắn)
- Tôi không thể chịu đựng được nữa. (Diễn tả sự tiếp tục của trạng thái đã đến giới hạn)
- Cơm còn ăn được, nữa là phở. (Ý so sánh, nhấn mạnh: cơm còn được, huống chi là phở ngon hơn)
Tính từ:
- Cần tìm một người nữa cho đủ nhóm. (Chỉ một người khác được thêm vào)
- Tôi sẽ gặp anh vào ngày *nữa. (Chỉ một ngày khác, ngày tiếp theo)
Các cách sử dụng nâng cao
"lại... nữa": Nhấn mạnh sự lặp lại không mong muốn.
- Lại đến muộn nữa rồi. (Đã từng đến muộn, và bây giờ lại tiếp tục xảy ra)
"mà... nữa": Dùng trong câu phủ định để liệt kê, nhấn mạnh.
- Nó không thông minh mà cũng chẳng chăm chỉ nữa. (Phủ định cả hai phẩm chất)
"còn... nữa": Dùng để hỏi hoặc phủ định về sự tồn tại thêm.
- Trong túi còn tiền nữa không? (Hỏi về sự tồn tại thêm)
- Tôi không còn thời gian nữa. (Phủ định sự tồn tại tiếp tục)
Biến thể và từ gần giống
- Thêm: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi là tính từ.
- Mua thêm một cái bánh. (Tương đương với "mua một cái bánh nữa")
- Nữa là: Cụm từ cố định mang ý so sánh, nhấn mạnh ("huống chi là").
- Trời nắng to còn đi được, nữa là trời mưa nhẹ.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp: (Trạng từ) Chỉ sự tiếp diễn.
- Anh ấy nói tiếp đi. (Có thể thay bằng "nói nữa đi" nhưng sắc thái khác)
- Đã vậy, huống chi: (Liên từ) Dùng để so sánh, nhấn mạnh tương tự nghĩa cổ của "nữa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "nữa" là trạng từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
- Có... nữa... cũng: Biểu thị ý nhượng bộ, giả định.
- Có khó khăn nữa cũng phải cố gắng. (Dù cho có thêm khó khăn đi nữa)
- Một lần nữa: Thành ngữ cố định chỉ sự lặp lại.
- Xin cảm ơn một lần nữa.
- trgt 1. Chưa thôi: Tôi còn đi nữa. 2. Thêm vào: Họp nhau nào biết có ngày nữa thôi (NĐM). 3. Tiếp tục: Tôi không thể ăn nữa. 4. Huống chi: Phải duyên phải kiếp thì theo, cám còn ăn được, nữa bèo hử anh (cd). 5. Kẻo: Mà ta bất động, nữa người sinh nghi (K).
- tt 1. Tiếp sau: Lát anh ấy sẽ về; Chỉ còn một đoạn đường nữa thôi. 2. Thêm vào: Ông ấy cần một người nữa.