o o

  1. Snore
    • Ngáy o o
      To snore
  2. Cock-a-doodle-doo
    • gáy o o
      The cock crowed cock-a-doodle-doo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

o o
Người đàn ông ngáy o o trên giường.