o o

  1. Tiếng người ngáy hoặc tiếng gà gáy: Ngáy o o; G à gáy o o.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "o o"

o o
Người đàn ông ngáy o o trên giường.