boong

Học thuật
Thân thiện
boong

Lên boong tàu để ngắm cảnh biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sàn lộ thiên trên tàu thủy: Phần sàn nằm trên cùng của con tàu, thường không mái che, dùng để đi lại, làm việc hoặc nghỉ ngơi.
    • Sàn ngăn cách tàu thủy thành nhiều tầng: Các tầng sàn bên trong thân tàu, chia không gian tàu thành các khoang, boong khác nhau.
  2. Tính từ:

    • Tiếng ngân vang của chuông: Dùng để mô tả âm thanh trong trẻo, ngân vang, thường lặp lại thành "boong boong".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các thủy thủ tập trung trên boong để nghe chỉ thị của thuyền trưởng.
    • Tàu cấu trúc nhiều boong, bao gồm boong chính, boong trên boong dưới.
  • Tính từ:
    • Chuông nhà thờ đổ hồi boong boong trong buổi chiều yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên boong": lên sàn tàu (thường boong trên cùng).
    • Hành khách được khuyến khích lên boong ngắm cảnh khi tàu ra khơi.
  • "boong tàu": sàn tàu (cụm từ thông dụng để chỉ chung các sàn tàu).
    • Anh ấy thích ngồi trên boong tàu đọc sách vào buổi sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Boong tàu (cụm danh từ): sàn tàu.
  • Boong trên (cụm danh từ): boong cao nhất, thường lộ thiên.
  • Boong dưới (cụm danh từ): boong nằm bên dưới boong chính.
  • Boong boong (từ láy, tính từ/tượng thanh): âm thanh ngân vang, lặp lại.
Từ đồng nghĩa
  • Sàn tàu (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa danh từ.
  • Lòng tàu (danh từ): chỉ không gian bên trong thân tàu, có thể bao gồm các boong.
  • Ngân vang (tính từ/động từ): từ gần nghĩa cho âm thanh "boong".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được tạo thành từ từ "boong" với tư cách một động từ. Từ này chủ yếu danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boong" một cách độc lập.)

boong

Lên boong tàu để ngắm cảnh biển.

  1. 1 (pont) dt 1. Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ: lên boong tàu hóng mát. 2. Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.
  2. 2 tt. Tiếng ngân vang của chuông: Chuông kêu boong boong.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boong"