oẻ họe

  1. Be fussy, by finicky
    • Oẻ họe đòi hết áo lụa đến áo len
      To be finicky and cry for woollen clothes after silk clothes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oẻ họe"

oẻ họe
Bà ấy tính tình rất oẻ họe, cứ mở miệng ra là cằn nhằn.