oẻ họe

  1. exigeant et tracassier
    • Ông chủ hay oẻ họe
      un chef exigeant et tracassier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oẻ họe"

oẻ họe
Bà ấy tính tình rất oẻ họe, cứ mở miệng ra là cằn nhằn.