oaklet

/'ouklit/ Cách viết khác : (oakling) /'oukliɳ/
Học thuật
Thân thiện
oaklet

A young oaklet grows in the sunlit clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi non: Một cây sồi còn nhỏ, chưa trưởng thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was dotted with tiny oaklets sprouting from fallen acorns. (Mặt đất trong rừng lốm đốm những cây sồi non nhỏ xíu mọc lên từ những quả sồi rụng.)
    • We planted an oaklet in the backyard and hope to watch it grow for decades. (Chúng tôi đã trồng một cây sồi non ở sân sau hy vọng sẽ được ngắm lớn lên trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A grove of oaklets": Một khóm/nhóm cây sồi non.
    • After the fire, the hillside was slowly recovering with a grove of resilient oaklets. (Sau vụ cháy, sườn đồi đang dần hồi phục với một khóm cây sồi non kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Oakling (danh từ): Cách viết/variant khác của "oaklet", cùng nghĩa cây sồi non.
  • Sapling (danh từ): Cây non nói chung (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Seedling (danh từ): Cây mầm, cây con mới nhú từ hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Young oak: Cây sồi trẻ.
  • Oak sapling: Cây sồi non (nhấn mạnh cây thân gỗ non).
oaklet

A young oaklet grows in the sunlit clearing.

danh từ
  1. cây sồi non

Từ gần giống