oan trái

  1. dettes dues au karma ; châtiment du au karma
  2. (lit.) malheureux ; infortuné
    • Mối tình oan trái
      amour malheureux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

oan trái
Một người phụ nữ đau khổ vì mối tình oan trái.