oaxaca

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Oaxaca: Một thành phốphía đông nam Mexico, nổi tiếng với nền văn hóa bản địa phong phú, kiến trúc thuộc địa ẩm thực đặc sắc.

dụ sử dụng
  • (Oaxaca nổi tiếng với những khu chợ sôi động các sản phẩm thủ công truyền thống.)
  • (Tôi dự định đến thăm Oaxaca trong lễ hội Ngày của Người chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the state of Oaxaca": Bang Oaxaca, một trong 32 bang của Mexico, bao gồm cả thành phố cùng tên.
    • The state of Oaxaca is famous for its mezcal production. (Bang Oaxaca nổi tiếng với sản xuất rượu mezcal.)
  • "Oaxacan cuisine": Ẩm thực Oaxaca, đặc trưng với các món như mole, tlayudas chapulines.
    • Oaxacan cuisine is considered one of the most diverse in Mexico. (Ẩm thực Oaxaca được coi một trong những nền ẩm thực đa dạng nhất Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Oaxacan (tính từ): Thuộc về Oaxaca hoặc người dân Oaxaca.
    • She bought a beautiful Oaxacan rug. ( ấy đã mua một tấm thảm Oaxaca đẹp.)
  • Oaxaqueño/a (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): Người dân Oaxaca.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể dùng "city in southeastern Mexico" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Oaxaca".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Oaxaca".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oaxaca"

oaxaca
The family visited the colorful markets of Oaxaca.