objection

/əb'dʤekʃn/
danh từ giống cái
  1. ý kiến bác bẻ
  2. lẽ bác bẻ
    • objection de conscience
      xem conscience

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "objection"

objection
L'avocat soulève une objection pendant le procès.