objection

/əb'dʤekʃn/
Học thuật
Thân thiện
objection

L'avocat soulève une objection pendant le procès.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ý kiến bác bẻ, sự phản đối: Lời nói hoặc lập luận thể hiện sự không đồng ý, không tán thành với một điều đó.
    • lẽ bác bẻ: Lý do cụ thể được đưa ra để phản đối hoặc bác bỏ một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le juge a rejeté l'objection de l'avocat. (Thẩm phán đã bác bỏ ý kiến phản đối của luật sư.)
    • Si personne n'a d'objection, nous pouvons passer au point suivant. (Nếu không ai có ý kiến phản đối, chúng ta có thể chuyển sang điểm tiếp theo.)
    • J'ai une objection majeure à ce projet. (Tôi có một ý kiến bác bẻ quan trọng đối với dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soulever une objection": Đưa ra một ý kiến phản đối.

    • Plusieurs députés ont soulevé des objections contre cette loi. (Nhiều nghị sĩ đã đưa ra các ý kiến phản đối đạo luật này.)
  • "Formuler une objection": Trình bày, phát biểu một sự phản đối.

    • Il a formulé une objection claire et précise. (Anh ấy đã trình bày một ý kiến phản đối rõ ràng chính xác.)
  • "Faire objection à quelque chose": Phản đối điều đó.

    • Je fais objection à cette manière de procéder. (Tôi phản đối cách thức tiến hành này.)
Biến thể từ gần giống
  • Objecter (động từ): Phản đối, bác bẻ, đưa ralẽ chống lại.

    • Que peut-on objecter à un tel argument ? (Có thể bác bẻ lập luận như vậy bằng điều ?)
  • Objecteur (danh từ giống đực): Người phản đối, người chống đối (đặc biệt dùng trong "objecteur de conscience" - người phản đối lương tâm, ví dụ: người từ chối nhập ngũ).

Từ đồng nghĩa
  • Opposition: Sự chống đối, phản đối.
  • Contestation: Sự tranh cãi, phản kháng.
  • Réclamation: Sự khiếu nại, đòi hỏi.
  • Critique: Lời chỉ trích, phê bình.
Thành ngữ liên quan
  • "Objection de conscience": Sự phản đối, từ chối lý do lương tâm (thường liên quan đến việc từ chối tham gia quân đội hoặc thực hiện một nghĩa vụ nào đó mâu thuẫn với niềm tin đạo đức cá nhân).
    • Il a été reconnu comme objecteur de conscience. (Anh ấy đã được công nhậnngười phản đối lương tâm.)
objection

L'avocat soulève une objection pendant le procès.

danh từ giống cái
  1. ý kiến bác bẻ
  2. lẽ bác bẻ
    • objection de conscience
      xem conscience

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "objection"