obligee
/,ɔbli'dʤi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Pháp lý):
- Người nhận giao ước: Trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý, "obligee" là bên có quyền nhận được một lợi ích, khoản thanh toán, hoặc sự thực hiện một nghĩa vụ cụ thể từ bên kia.
Danh từ (Từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Người mang ơn, người hàm ơn: Người đã nhận được một ân huệ, sự giúp đỡ hoặc lòng tốt từ người khác, và do đó mang ơn người đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Pháp lý):
- In the loan agreement, the bank is the obligee who has the right to receive monthly payments. (Trong hợp đồng vay, ngân hàng là người nhận giao ước có quyền nhận các khoản thanh toán hàng tháng.)
- The court ordered the debtor to fulfill his promise to the obligee. (Tòa án yêu cầu con nợ thực hiện lời hứa với người nhận giao ước.)
Danh từ (Nghĩa hiếm):
- He felt like an obligee after his neighbor saved his cat from the tree. (Anh ấy cảm thấy mình là người mang ơn sau khi hàng xóm cứu con mèo của anh khỏi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: Từ này thường xuất hiện cùng với từ đối lập "obligor" (người có nghĩa vụ) để chỉ hai bên trong một quan hệ nghĩa vụ.
- The contract clearly defines the rights of the obligee and the duties of the obligor. (Hợp đồng xác định rõ quyền của người nhận giao ước và nghĩa vụ của người có nghĩa vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Obligor (n): Người có nghĩa vụ, bên phải thực hiện nghĩa vụ trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- Obligation (n): Nghĩa vụ, bổn phận, sự ràng buộc.
- Beneficiary (n): Người thụ hưởng (có nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn, thường dùng trong di chúc, bảo hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Creditor (n): Chủ nợ (trong ngữ cảnh tài chính, gần nghĩa với nghĩa pháp lý).
- Promisee (n): Người được hứa (trong một lời hứa có tính ràng buộc).
- Granteе (n): Người được cấp, người được nhượng quyền.
danh từ
- (pháp lý) người nhận giao ước
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người mang ơn, người hàm ơn