oblige

/ə'blaidʤ/
Học thuật
Thân thiện
oblige

The hotel staff were happy to oblige the guest's request.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt buộc, cưỡng bách: Buộc ai đó phải làm điều đó, thường do quy định, luật lệ, hoặc hoàn cảnh.
    • Làm ơn, giúp đỡ: Thực hiện một việc tốt hoặc một sự giúp đỡ cho ai đó như một ân huệ.
    • (Thông tục) Đóng góp, biểu diễn: Trình bày một màn biểu diễn (như hát, chơi nhạc) theo yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The law obliges companies to pay taxes. (Luật pháp bắt buộc các công ty phải đóng thuế.)
    • Could you oblige me by passing the salt? (Anh có thể làm ơn chuyển giúp tôi lọ muối được không?)
    • She felt obliged to help her neighbor. ( ấy cảm thấy có nghĩa vụ phải giúp đỡ người hàng xóm.)
    • The singer obliged the audience with an encore. (Ca sĩ đã chiều lòng khán giả bằng một bài hát thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be obliged to someone": mang ơn, biết ơn ai đó.
    • I am obliged to you for your assistance. (Tôi mang ơn anh sự giúp đỡ.)
  • "to feel obliged to do something": cảm thấy bổn phận hoặc bị bắt buộc về mặt đạo đức phải làm gì.
    • He felt obliged to tell the truth. (Anh ta cảm thấy có nghĩa vụ phải nói sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Obliging (tính từ): tử tế, sẵn lòng giúp đỡ.
    • The staff were very obliging. (Nhân viên rất tử tế.)
  • Obligation (danh từ): nghĩa vụ, bổn phận.
    • He has a legal obligation. (Anh ta nghĩa vụ pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Compel, force: bắt buộc, ép buộc (theo nghĩa cưỡng bách).
  • Require, bind: đòi hỏi, ràng buộc (theo nghĩa nghĩa vụ).
  • Accommodate, help, assist: giúp đỡ, chiều theo ý (theo nghĩa làm ơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oblige with: cung cấp, biểu diễn (cái ) như một ân huệ.
    • Could you oblige me with an answer? (Ông có thể vui lòng cho tôi một câu trả lời không?)
Thành ngữ liên quan
  • Much obliged: (cách nói trang trọng hoặc ) "Cảm ơn rất nhiều".
    • "Here's the book you wanted." - "Much obliged." ("Đây cuốn sách anh muốn." - "Cảm ơn rất nhiều.")
oblige

The hotel staff were happy to oblige the guest's request.

ngoại động từ
  1. bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho
  2. làm ơn, gia ơn, giúp đỡ
    • please oblige me by closing the door
      anh làm ơn đóng giúp hộ tôi cái cửa
    • I'm much obliged to you
      tôi hết sức cảm ơn anh
  3. (thông tục) đóng góp (vào cuộc vui)
    • will Miss X oblige us with a song?
      đề nghị X đóng góp một bài hát

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "oblige"

Từ có nhắc đến "oblige"