obliquer

Học thuật
Thân thiện
obliquer

Le cycliste doit obliquer à droite au prochain carrefour.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi xiên về, rẽ sang: Hành động di chuyển hoặc hướng về một phía không thẳng, thườngmột góc nhọn so với hướng ban đầu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc chỉ phương hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La voiture a obliquer pour éviter le piéton. (Chiếc xe phải rẽ sang để tránh người đi bộ.)
    • À la prochaine intersection, il faudra obliquer à gauche. (Ở ngã tiếp theo, chúng ta sẽ phải rẽ sang trái.)
    • Le sentier oblique doucement vers le nord. (Con đường mòn đi xiên dần về phía bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obliquer vers": Rẽ về phía, hướng xiên về.
    • L'avion a commencé à obliquer vers l'est. (Máy bay bắt đầu rẽ về hướng đông.)
    • La discussion a obliqué vers un sujet plus personnel. (Cuộc thảo luận đã chuyển hướng sang một chủ đề cá nhân hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblique (tính từ): Xiên, chéo, không thẳng.

    • Une ligne oblique (một đường chéo)
    • Un regard oblique (một cái nhìn liếc xiên)
  • Obliquité (danh từ): Độ xiên, tính chất xiên.

    • L'obliquité de l'axe terrestre (độ nghiêng của trục Trái Đất)
Từ đồng nghĩa
  • Tourner: Rẽ, quay.
  • Dévier: Chệch hướng, đi lệch.
  • Virer: Quẹo, rẽ (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obliquer")

obliquer

Le cycliste doit obliquer à droite au prochain carrefour.

nội động từ
  1. đi xiên về, rẽ sang
    • Obliquer à droite
      rẽ sang phải

Từ gần giống