appliquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào: Hành động đặt một vật nào đó lên bề mặt của một vật khác, thường với một lực nhẹ hoặc để phủ lên.
- Áp dụng, ứng dụng; thi hành: Sử dụng một nguyên tắc, phương pháp, quy tắc hoặc luật lệ vào một tình huống thực tế cụ thể.
- Chuyên chú, tập trung vào: Dồn sự chú ý, nỗ lực hoặc tâm trí vào một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "gắn vào, áp vào":
- Il faut appliquer une couche de peinture sur le mur. (Cần phải quét một lớp sơn lên tường.)
- Elle applique du baume sur ses lèvres. (Cô ấy thoa son dưỡng lên môi.)
- Nghĩa "áp dụng, thi hành":
- Le juge doit appliquer la loi avec équité. (Thẩm phán phải áp dụng luật một cách công bằng.)
- Nous allons appliquer cette nouvelle méthode de travail. (Chúng tôi sẽ áp dụng phương pháp làm việc mới này.)
- Nghĩa "chuyên chú, tập trung":
- Pour réussir cet examen, il faut appliquer son esprit. (Để vượt qua kỳ thi này, cần phải tập trung tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'appliquer à" (tự áp dụng vào): Dành mọi nỗ lực, sự cẩn thận để làm một việc gì đó.
- Il s'applique à bien écrire. (Cậu ấy cố gắng viết thật cẩn thận.)
- "s'appliquer" (được áp dụng): Dùng ở thể thụ động để chỉ một quy tắc, luật lệ có hiệu lực.
- Cette règle ne s'applique pas dans ce cas. (Quy định này không áp dụng trong trường hợp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Application (danh từ giống cái):
- Sự áp dụng, sự ứng dụng: L'application d'une théorie. (Việc ứng dụng một lý thuyết.)
- Sự chuyên cần: Travailler avec application. (Làm việc một cách chuyên cần.)
- Lớp phủ (sơn, kem...): Une application de crème. (Một lớp thoa kem.)
- Applicable (tính từ): Có thể áp dụng được.
- Une loi applicable à tous. (Một đạo luật có thể áp dụng cho tất cả mọi người.)
- Applicateur (danh từ giống đực): Dụng cụ để thoa, bôi (ví dụ: bút kẻ mắt, cọ trang điểm).
Từ đồng nghĩa
- Mettre (đặt): Nhấn mạnh hành động đặt lên.
- Étaler (trải ra, phết ra): Thường dùng cho chất lỏng, kem dẻo.
- Utiliser (sử dụng): Nhấn mạnh việc dùng một phương pháp.
- Mettre en pratique (đưa vào thực hành): Gần nghĩa với "áp dụng".
- Se concentrer (tập trung): Gần nghĩa với "chuyên chú".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appliquer sur (áp/đặt/bôi lên bề mặt): Chỉ rõ bề mặt tiếp nhận.
- Appliquer une compresse sur la blessure. (Đắp một miếng gạc lên vết thương.)
- Appliquer à (áp dụng cho): Chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực được áp dụng.
- Appliquer un principe à la vie quotidienne. (Áp dụng một nguyên tắc vào cuộc sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Appliquer le frein (áp dụng phanh): Nghĩa bóng là kiềm chế, làm chậm lại một hoạt động hoặc kế hoạch.
- Face aux difficultés, il a dû appliquer le frein à ses projets. (Trước những khó khăn, anh ấy đã phải hãm phanh các dự án của mình.)
ngoại động từ
- gắn vào, áp vào, bôi vào, đặt vào...
- Appliquer une couche de peinture sur un murquét một lớp sơn lên tường
- Appliquer du vernis sur ses onglessơn móng tay
- Appliquer son oreille sur une cloisonáp tai vào vách
- Appliquer un souffletcho một cái tát
- Appliquer à qqn un baiser sur la jouehôn lên má ai
- áp dụng, ứng dụng; thi hành
- Appliquer un théorèmeáp dụng một định lý
- "Les lois sont bonnes ou mauvaises [...] par la façon dont on les applique" (France)luật lệ hay hoặc dở [... [là do cách thức thi hành
- chuyên chú, tập trung vào
- Appliquer son esprit àtập trung tâm trí vào; chuyên chú vào