obsequiousness

/əb'si:kwiəsnis/
Học thuật
Thân thiện
obsequiousness

The waiter displayed obsequiousness as he attended to the demanding guest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khúm núm, sự xun xoe: Thái độ hoặc hành vi quá mức tôn kính, phục tùng hoặc nịnh hót một cách thái quá, thường để được lòng hoặc nhận ân huệ từ người quyền lực hoặc địa vị cao hơn. Hành vi này thể hiện sự phục tùng một cách hèn hạ thiếu phẩm giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His obsequiousness towards the manager was obvious to everyone in the office. (Sự khúm núm của anh ta đối với người quản lý điều hiển nhiên đối với mọi người trong văn phòng.)
    • She was disgusted by the waiter's obsequiousness, preferring simple politeness. ( ấy cảm thấy kinh tởm trước sự xun xoe của người phục vụ, thích sự lịch sự đơn giản hơn.)
    • The king grew tired of the constant obsequiousness of his courtiers. (Nhà vua trở nên mệt mỏi với sự khúm núm không ngừng của các quan cận thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with obsequiousness": một cách khúm núm, với thái độ xun xoe.
    • He bowed with obsequiousness, hoping to gain favor. (Hắn cúi chào một cách khúm núm, hy vọng được chiếm được cảm tình.)
  • "a display of obsequiousness": một màn thể hiện sự khúm núm/xun xoe.
    • Her rapid agreement was a clear display of obsequiousness. (Việc ta đồng ý nhanh chóng một màn thể hiện rõ ràng sự xun xoe.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsequious (tính từ): khúm núm, xun xoe.
    • He gave an obsequious smile. (Hắn nở một nụ cười xun xoe.)
  • Obsequiously (trạng từ): một cách khúm núm.
    • He nodded obsequiously. (Hắn gật đầu một cách khúm núm.)
Từ đồng nghĩa
  • Servility (danh từ): thái độ nô lệ, quỵ lụy.
  • Sycophancy (danh từ): sự nịnh hót, bợ đỡ.
  • Fawning (danh từ): sự vuốt ve, nịnh nọt (thường chỉ động vật hoặc người).
  • Subservience (danh từ): sự phục tùng quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Assertiveness (danh từ): sự quả quyết, tự tin.
  • Independence (danh từ): sự độc lập.
  • Defiance (danh từ): sự thách thức, không tuân phục.
Thành ngữ liên quan
  • To bow and scrape: cúi người cào chân (một cử chỉ ), dùng để chỉ sự khúm núm, quá mức tôn kính.
    • He spent the whole evening bowing and scraping to the important guests. (Hắn dành cả buổi tối để khúm núm trước những vị khách quan trọng.)
obsequiousness

The waiter displayed obsequiousness as he attended to the demanding guest.

danh từ
  1. sự khúm núm, sự xun xoe

Từ đồng nghĩa