subservience

/səb'sə:vjəns/ Cách viết khác : (subserviency) /səb'sə:vjənsi/
Học thuật
Thân thiện
subservience

A loyal assistant demonstrates subservience by following every instruction without question.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quỵ luỵ, sự khúm núm: Thái độ hoặc hành vi phục tùng một cách thái quá, hèn hạ, nhằm lấy lòng hoặc được che chở từ người quyền lực hơn.
    • Sự phục vụ, sự giúp ích: Vai trò hoặc tình trạng phục vụ cho một mục đích, kế hoạch hoặc người khác, thường với hàm ý thứ yếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His subservience to the manager was obvious in every interaction. (Sự quỵ luỵ của anh ta trước người quản lý rõ ràng trong mọi tương tác.)
    • The subservience of local laws to federal regulations is a key principle. (Việc luật địa phương phục vụ cho các quy định liên bang một nguyên tắc then chốt.)
    • She rejected the subservience expected of women in that era. ( ấy bác bỏ sự quỵ luỵ phụ nữ thời đó bị kỳ vọng phải .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in subservience to": trong tình trạng phục vụ/phục tùng cho (một mục đích, kế hoạch, hoặc người nào đó).
    • All departments must act in subservience to the company's main goal. (Tất cả các phòng ban phải hành động phục vụ cho mục tiêu chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Subservient (tính từ): quỵ luỵ, khúm núm; phục vụ, phụ thuộc.
    • He had a subservient attitude towards authority. (Anh ta thái độ quỵ luỵ trước quyền lực.)
  • Subserviency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "subservience".
Từ đồng nghĩa
  • Servility: sự nô lệ, sự quỵ luỵ (nhấn mạnh sự hèn hạ).
  • Obeisance: sự kính cẩn, sự phục tùng (có thể mang nghĩa tôn trọng hơn).
  • Submissiveness: sự phục tùng, sự dễ bảo (nghĩa rộng hơn, có thể không tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Defiance: sự thách thức, sự chống đối.
  • Independence: sự độc lập.
  • Dominance: sự thống trị, sự chi phối.
subservience

A loyal assistant demonstrates subservience by following every instruction without question.

danh từ
  1. sự giúp ích, sự phục vụ
  2. sự khúm núm, sự quỵ luỵ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống