servility
/sə:'viliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất nô lệ, tinh thần nô lệ: Trạng thái hoặc thái độ của một người phục tùng hoàn toàn, hạ mình một cách quá mức trước người khác, giống như thân phận của người nô lệ.
- Sự hèn hạ, sự đê tiện: Hành động hoặc cách cư xử thể hiện sự thiếu tự trọng, nhân phẩm, chỉ nhằm mục đích lấy lòng hoặc phục vụ người khác một cách mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His servility towards his boss was embarrassing to watch. (Sự hèn hạ của anh ta trước mặt ông chủ thật đáng xấu hổ khi chứng kiến.)
- The dictator demanded absolute servility from his subjects. (Nhà độc tài đòi hỏi tinh thần nô lệ tuyệt đối từ các thần dân của mình.)
- She refused to show any servility, even when threatened. (Cô ấy từ chối thể hiện bất kỳ sự đê tiện nào, ngay cả khi bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with servility": một cách hèn hạ, khúm núm.
- He answered the nobleman's questions with servility. (Anh ta trả lời các câu hỏi của vị quý tộc một cách khúm núm.)
- "a display of servility": một màn thể hiện sự nịnh hót, hèn hạ.
- The courtier's constant flattery was a clear display of servility. (Lời nịnh nọt không ngừng của viên quan trong triều là một màn thể hiện rõ ràng sự hèn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Servile (tính từ): có tính chất nô lệ, khúm núm, hèn hạ.
- He has a servile attitude around authority figures. (Anh ta có thái độ khúm núm xung quanh những nhân vật có quyền lực.)
- Servilely (trạng từ): một cách hèn hạ, khúm núm.
- Servitude (danh từ): thân phận nô lệ, sự phục dịch (thường chỉ tình trạng, ít chỉ thái độ hơn "servility").
Từ đồng nghĩa
- Obsequiousness: sự nịnh hót, xu nịnh.
- Subservience: sự phục tùng tuyệt đối, sự phụ thuộc.
- Fawning: sự nịnh nọt, ve vãn.
- Grovelling: sự luồn cúi, sự quỵ lụy.
Từ trái nghĩa
- Independence: sự độc lập.
- Defiance: sự thách thức, sự chống đối.
- Assertiveness: sự quả quyết, sự tự tin.
- Dignity: phẩm giá, sự đàng hoàng.
Thành ngữ liên quan
- "Bend the knee in servility": quỳ gối một cách hèn hạ (thể hiện sự phục tùng tuyệt đối).
- The conquered people were forced to bend the knee in servility. (Người dân bị chinh phục buộc phải quỳ gối một cách hèn hạ.)
danh từ
- thân phận nô lệ
- tinh thần nô lệ; sự hoàn toàn lệ thuộc; sự hèn hạ, sự đê tiện