observational

/,ɔbzə:'veiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
observational

The scientist recorded observational data in her notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự quan sát, (thuộc về) sự theo dõi: Mô tả những liên quan đến hành động xem xét, ghi nhận một cách cẩn thận hệ thống.
    • (Thuộc về) khả năng quan sát: Mô tả những liên quan đến năng lực nhận thấy ghi nhận chi tiết thông qua việc quan sát.
    • Dựa trên quan sát hoặc thực nghiệm: Mô tả kiến thức, dữ liệu hoặc phương pháp thu được từ việc quan sát hiện tượng một cách trực tiếp khách quan, thay vì từ lý thuyết hoặc suy đoán thuần túy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study used observational data collected over ten years. (Nghiên cứu sử dụng dữ liệu quan sát được thu thập trong hơn mười năm.)
    • Her observational skills as a naturalist are remarkable. (Kỹ năng quan sát của ấy với tư cách một nhà tự nhiên học thật đáng chú ý.)
    • This is an observational study, not a controlled experiment. (Đây một nghiên cứu dựa trên quan sát, không phải một thí nghiệm kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Observational comedy": Một thể loại hài kịch dựa trên việc quan sát bình luận hài hước về những chi tiết, hành vi thường ngày trong cuộc sống.

    • He is famous for his sharp observational comedy about family life. (Anh ấy nổi tiếng với thể loại hài quan sát sắc sảo về đời sống gia đình.)
  • "Observational learning": Học tập thông qua quan sát, một quá trình học hỏi bằng cách xem bắt chước hành vi của người khác.

    • Children often acquire social skills through observational learning. (Trẻ em thường tiếp thu các kỹ năng xã hội thông qua việc học bằng cách quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation (danh từ): Sự quan sát; lời nhận xét, bình luận.

    • His detailed observation of the birds was recorded in a notebook. (Sự quan sát tỉ mỉ của anh ấy về các loài chim đã được ghi lại trong sổ tay.)
  • Observer (danh từ): Người quan sát, nhà quan sát.

    • The United Nations sent observers to monitor the election. (Liên Hợp Quốc cử các nhà quan sát đến giám sát cuộc bầu cử.)
  • Observable (tính từ): Có thể quan sát được, có thể nhận thấy được.

    • The effects of the policy are observable in the economic data. (Những tác động của chính sách có thể quan sát được trong dữ liệu kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Empirical (tính từ): Theo kinh nghiệm, dựa trên quan sát hoặc thử nghiệm thực tế.
  • Perceptual (tính từ): (Thuộc về) tri giác, nhận thức thông qua các giác quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "observational")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "observational")

observational

The scientist recorded observational data in her notebook.

tính từ
  1. (thuộc) sự quan sát, (thuộc) sự theo dõi
  2. (thuộc) khả năng quan sát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự